Phòng Đào tạo thông báo Thời khóa biểu, học kỳ hè 2008:
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ HÈ 2008
1. CÁC LỚP HỌC LẠI (học kỳ hè 2008):
- Bắt đầu học từ tuần 47 (ngày 28/07/2008).
- Thời gian thi: từ ngày 25/8/2008 (các lớp học lại chỉ thi 1 lần, không thi lại).
- Thời hạn đăng ký: từ ngày 14/7/2008 đến ngày 17/7/2008.
- Thời hạn đóng tiền: từ ngày 21/7/2008 đến ngày 25/7/2008.
- Điạ điểm học:
+ Các phòng ký hiệu S - 60A Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
+ Các phòng ký hiệu M - 55 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đakao, Quận1, Tp. Hồ Chí Minh.
+ Bãi tập: Cung Văn hóa Lao động - 55 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
+ Các phòng còn lại (không chữ) - 98 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Tp. HCM.
+ Giờ học: 4 tiết/buổi (buổi sáng từ: 7h30 đến 10h45, buổi chiều từ: 13h30 đến 16h45, buổi tối từ: 17h45 đến 21h00)
- Lưu ý: Các bạn sinh viên theo dõi lịch học và đăng ký sớm để Phòng Đào tạo kịp ổn định danh sách lớp, mời giáo viên giảng dạy. Sau thời hạn đóng tiền nếu lớp nào không đủ số lượng sinh viên thì Phòng Đào tạo sẽ hủy lớp, sinh viên lưu ý xem thông báo.
|
STT |
MÔN HỌC |
MÃ LỚP |
KHOA GIẢNG DẠY |
ĐVHT |
HỌC PHÍ |
BUỔI |
PHÒNG |
GHI CHÚ |
|
1 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 1 |
AVGT11 |
NN |
2LT |
200,000 |
Sáng 2 + 4 |
M202A |
|
|
2 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 1 |
AVGT12 |
NN |
2LT |
200,000 |
Chiều 2 + 4 |
M202A |
|
|
3 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 2 |
AVGT21 |
NN |
2LT |
200,000 |
Sáng 3 + 5 |
M202A |
|
|
4 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 2 |
AVGT22 |
NN |
2LT |
200,000 |
Chiều 3 + 5 |
M202A |
|
|
5 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 3 |
AVGT31 |
NN |
2LT |
200,000 |
Chiều 2 + 4 |
M202B |
|
|
6 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 3 |
AVGT32 |
NN |
2LT |
200,000 |
Sáng 2 + 4 |
M202B |
|
|
7 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 4 |
AVGT41 |
NN |
2LT |
200,000 |
Chiều 3 + 5 |
M202B |
|
|
8 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 4 |
AVGT42 |
NN |
2LT |
200,000 |
Sáng 3 + 5 |
M202B |
|
|
9 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 5 |
AVGT51 |
NN |
2LT |
200,000 |
Sáng 6 + 7 |
M202A |
|
|
10 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 5 |
AVGT52 |
NN |
2LT |
200,000 |
Chiều 6 + 7 |
M202A |
|
|
11 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 6 |
AVGT61 |
NN |
2LT |
200,000 |
Sáng 6 + 7 |
M202B |
|
|
12 |
ANH VĂN GIAO TIẾP 6 |
AVGT62 |
NN |
2LT |
200,000 |
Chiều 6 + 7 |
M202B |
|
|
13 |
MẠCH ĐIỆN 1 |
MDIEN1 |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Sáng 5 + 7 |
S1 |
|
|
14 |
MẠCH ĐIỆN 2 |
MDIEN2 |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Chiều 5 + 7 |
S1 |
|
|
15 |
ĐIỆN TỬ 1 |
DNTU1D |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Sáng 2 + 4 |
S3 |
|
|
16 |
ĐIỆN TỬ 2 |
DNTU2D |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Chiều 2 + 4 |
S3 |
|
|
17 |
ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT |
DTCS1D |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 6 |
S3 |
|
|
18 |
MÁY ĐIỆN 1 |
MAYDN1 |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Sáng 2 + 4 |
S4 |
|
|
19 |
KỸ THUẬT ĐIỆN B |
KTDB1D |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Chiều 2 + 4 |
S4 |
|
|
20 |
LÝ THUYẾT TÍN HIỆU |
LTTH1D |
Điện - ĐT |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 5 |
S4 |
|
|
21 |
HÌNH HỌC HỌA HÌNH |
HHHH1 |
KTCT |
2LT |
154,000 |
Sáng 2 + 4 |
S6 |
K. KTCT |
|
22 |
AUTOCAD XÂY DỰNG |
ATCAD1 |
KTCT |
1LT + 1TH |
231,000 |
Chiều 2 |
S6 |
K. KTCT |
|
|
THỰC HÀNH AUTOCAD XÂY DỰNG |
|
|
|
|
Chiều 3 + 5 |
204 |
|
|
23 |
SỨC BỀN VẬT LIỆU 1 |
SBVL1D |
KTCT |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 5 |
S6 |
K. KTCT |
|
24 |
SỨC BỀN VẬT LIỆU 2 |
SBVL2D |
KTCT |
2LT |
154,000 |
Chiều 3 + 5 |
S6 |
K. KTCT |
|
25 |
CƠ HỌC CƠ SỞ |
CHCS1D |
KTCT |
2LT |
154,000 |
Sáng 6 + 7 |
S6 |
K. KTCT |
|
26 |
LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ |
LSHTKT |
QTKD |
2LT |
154,000 |
Chiều 5 + 7 |
S2 |
|
|
27 |
KINH TẾ VI MÔ |
KTVM1D |
QTKD |
2LT |
154,000 |
Sáng 4 + 6 |
S2 |
|
|
28 |
KINH TẾ VĨ MÔ |
KTVM2D |
QTKD |
2LT |
154,000 |
Chiều 4 + 6 |
S2 |
|
|
29 |
TIN HỌC VĂN PHÒNG |
TINVP1 |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Sáng 2 |
601 |
|
|
|
THỰC HÀNH TIN HỌC VĂN PHÒNG |
|
CNTT |
|
|
Sáng 3 + 5 |
212 |
|
|
30 |
TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG |
TINDC1 |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Sáng 3 |
601 |
|
|
|
THỰC HÀNH TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG |
|
CNTT |
|
|
Chiều 3 + 5 |
212 |
|
|
31 |
TIN HỌC CƠ SỜ 1 |
CSTH11 |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Chiều 2 |
601 |
|
|
|
THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 1 |
|
CNTT |
|
|
Sáng 3 + 4 |
211 |
|
|
32 |
TIN HỌC CƠ SỜ 1 |
CSTH12 |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Sáng 2 |
602 |
|
|
|
THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 1 |
|
CNTT |
|
|
Chiều 3 + 4 |
212 |
|
|
33 |
TIN HỌC CƠ SỞ 2 |
CSTH21 |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Chiều 4 |
601 |
|
|
|
THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 2 |
|
CNTT |
|
|
Sáng 5 + 7 |
211 |
|
|
34 |
TIN HỌC CƠ SỞ 2 |
CSTH22 |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Sáng 4 |
601 |
|
|
|
THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 2 |
|
CNTT |
|
|
Chiều 5 + 7 |
211 |
|
|
35 |
LẬP TRÌNH C |
LAPTRC |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Chiều 3 |
601 |
|
|
|
THỰC HÀNH LẬP TRÌNH C |
|
CNTT |
|
|
Sáng 4 + 6 |
204 |
|
|
36 |
CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ THUẬT GIẢI |
CTDLTG |
CNTT |
1LT+ 1TH |
231,000 |
Chiều 2 |
602 |
|
|
|
THỰC HÀNH CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ TG |
|
CNTT |
|
|
Sáng 3 + 5 |
204 |
|
|
37 |
TOÁN CAO CẤP A1 |
TOANA1 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Sáng 2 + 4 |
S1 |
|
|
38 |
TOÁN CAO CẤP A2 |
TOANA2 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 5 |
S2 |
|
|
39 |
TOÁN CAO CẤP A3 |
TOANA3 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Chiều 2 + 4 |
S1 |
|
|
40 |
TOÁN CAO CẤP A4 |
TOANA4 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Chiều 3 + 6 |
S1 |
|
|
41 |
TOÁN CAO CẤP C1 |
TOANC1 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 6 |
S1 |
|
|
42 |
TOÁN CAO CẤP C2 |
TOANC2 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Chiều 3 + 5 |
S7 |
|
|
43 |
TOÁN CAO CẤP C3 |
TOANC3 |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 5 |
S7 |
|
|
44 |
XÁC SUẤT THỐNG KÊ |
XSTK1D |
CNTT |
2LT |
154,000 |
Chiều 2 + 4 |
S7 |
|
|
45 |
HÓA ĐẠI CƯƠNG A1 |
HOAA11 |
KHƯD |
2LT |
154,000 |
Chiều 3 + 5 |
S3 |
|
|
46 |
VẬT LÝ ĐẠI CƯƠNG A1 |
VLYA11 |
KHƯD |
2LT |
154,000 |
Sáng 5 + 7 |
S3 |
|
|
47 |
VẬT LÝ ĐẠI CƯƠNG A2 |
VLYA21 |
KHƯD |
2LT |
154,000 |
Chiều 5 + 7 |
S4 |
|
|
48 |
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 1 |
GDTC1 |
Bộ môn |
1.5 |
115,500 |
Sáng 4 + 6 |
BÃI TẬP |
5 tiết/buổi |
|
49 |
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 2 |
GDTC2 |
Bộ môn |
1.5 |
115,500 |
Sáng 5 + 7 |
BÃI TẬP |
6 tiết/buổi |
|
50 |
GIÁO DỤC THỂ CHẤT 3 |
GDTC3 |
Bộ môn |
1.5 |
115,500 |
Chiều 5 + 7 |
BÃI TẬP |
7 tiết/buổi |
|
51 |
TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN |
TRIET1 |
Bộ môn |
2LT |
154,000 |
Sáng 2 + 4 |
505 |
CĐ+ĐH |
|
52 |
KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN (Tầt cả các ngành trừ nhóm ngành Quản trị kinh doanh và Kế toán tài chính) |
KTCTML |
Bộ môn |
2LT |
154,000 |
Chiều 2 + 4 |
505 |
CĐ+ĐH |
|
53 |
KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN 1 (Nhóm ngành QTKD và KTTC) |
KTCT11 |
Bộ môn |
2LT |
154,000 |
Chiều 2 + 4 |
702 |
CĐ+ĐH |
|
54 |
KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN 2 (Nhóm ngành QTKD và KTTC) |
KTCT21 |
Bộ môn |
2LT |
154,000 |
Chiều 3 + 7 |
702 |
CĐ+ĐH |
|
55 |
CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC |
CNXHKH |
Bộ môn |
2LT |
154,000 |
Sáng 3 + 5 |
505 |
CĐ+ĐH |
2. CÁC MÔN THÍ NGHIỆM (Học kỳ hè 2008):
- Bắt đầu học từ tuần 47 (ngày 28/07/2008).
- Thời gian thi: từ ngày 25/8/2008.
- Thời hạn đăng ký: từ ngày 14/7/2008 đến ngày 17/7/2008.
- Thời hạn đóng tiền: từ ngày 21/7/2008 đến ngày 25/7/2008.
- Điạ điểm học: Phòng 104 - 98 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Giờ học: 4 tiết/buổi (buổi sáng từ: 7h30 đến 10h45, buổi chiều từ: 13h30 đến 16h45)
- Lưu ý: khi số lượng sinh viên đủ 32 Sv/ nhóm, thời hạn đăng ký sẽ kết thúc sớm hơn dự kiến.
|
STT |
MÔN HỌC |
MÃ LỚP |
ĐVHT |
SỐ TIẾT |
HỌC PHÍ |
BUỔI HỌC |
PHÒNG |
GHI CHÚ |
|
1 |
Thí nghiệm Vật lý đại cương |
THLY1L |
1TH |
5iết/buổi |
154,000 |
Sáng 2+4 |
104 |
Tuần 1 đến 3 |
|
2 |
Thí nghiệm Vật lý đại cương |
THLY2L |
1TH |
5iết/buổi |
154,000 |
Chiều 2+4 |
104 |
Tuần 1 đến 3 |
|
3 |
Thí nghiệm Vật lý đại cương |
THLY3L |
1TH |
5iết/buổi |
154,000 |
Sáng 3+6 |
104 |
Tuần 1 đến 3 |
|
4 |
Thí nghiệm Vật lý đại cương |
THLY4L |
1TH |
5iết/buổi |
154,000 |
Chiều 3+6 |
104 |
Tuần 1 đến 3 |
3. CÁC LỚP ANH VĂN GIAO TIẾP 2 (học chậm tiến độ hè 2008):
- Bắt đầu học từ tuần 47 (ngày 28/07/2008).
- Thời gian thi: từ ngày 25/8/2008.
- Thời hạn đăng ký: từ ngày 14/7/2008 đến ngày 17/7/2008.
- Thời hạn đóng tiền: từ ngày 21/7/2008 đến ngày 25/7/2008.
- Điạ điểm học: 55 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đakao, Quận1, Tp. Hồ Chí Minh.
- Giờ học: 4 tiết/buổi (buổi sáng từ: 7h30 đến 10h45, buổi chiều từ: 13h30 đến 16h45). Tuần cuối chỉ học hai buổi ( thứ 2+ thứ 4 hoặc thứ 3 + thứ 5)
- Lưu ý: Những sinh viên đã học AVGT1 trong học kỳ 2/2007-2008, bắt buộc phải học AVGT 2 trong học kỳ hè. Sinh viên phải tham dự kiểm tra 10%, 20% và thi 70%. SV được thi lần 2 nếu thi lần 1 không đạt.
|
TT |
MÔN HỌC |
LỚP |
SL SV |
ĐVHT |
HỌC PHÍ |
BUỔI HỌC |
PHÒNG HỌC |
|
1 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07DD1C, 07DD2D, 07BH1D, 07CD1D |
58 |
3 |
300,000 |
Sáng 2, 4, 6 |
M204 |
|
2 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07HH1D, 07HH2D, 07KK1C, |
61 |
3 |
300,000 |
Sáng 2, 4, 6 |
M204 |
|
3 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07MC2D, 07MT1D, 07QH1D, |
57 |
3 |
300,000 |
Sáng 3, 5, 7 |
M205 |
|
4 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07QT1D, 07QT2C, 07QT2D, |
60 |
3 |
300,000 |
Sáng 3, 5, 7 |
M205 |
|
5 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07SH1D, 07SH2D, 07TH1C, |
56 |
3 |
300,000 |
Chiều 2, 4, 6 |
M204 |
|
6 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07TH2D, 07TH3D, 07TN1D, |
57 |
3 |
300,000 |
Chiều 2, 4, 6 |
M204 |
|
7 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07TT2D, 07VN1D, 07XD1C, 07XD2D |
59 |
3 |
300,000 |
Chiều 3, 5, 7 |
M205 |
|
8 |
Anh văn giao tiếp 2 |
07VN2D, 07XD1D, 07XH1D, |
56 |
3 |
300,000 |
Chiếu 3, 5, 7 |
M205 |
Ngày 30/06/2008
Phụ trách phòng Đào tạo
(đã ký)
TS. TRẦN VĂN THÀNH

















