Version: Vietnam  | English
Bạn quên Mật khẩu?
  • Increase font size
  • Default font size
  • Decrease font size
  • default color
  • green color
  • red color
Thành viên
Trang chủ Tin tức Thông báo chung Thời khóa biểu, học kỳ hè 2008
Lần cập nhật cuối ( Thứ hai, 30 Tháng 6 /2008 18:44 )

Thời khóa biểu, học kỳ hè 2008

Phòng Đào tạo thông báo Thời khóa biểu, học kỳ hè 2008:

THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ HÈ 2008

1. CÁC LỚP HỌC LẠI (học kỳ hè 2008):

- Bắt đầu học từ tuần 47 (ngày 28/07/2008).
- Thời gian thi: từ ngày 25/8/2008 (các lớp học lại chỉ thi 1 lần, không thi lại).
- Thời hạn đăng ký: từ ngày 14/7/2008 đến ngày 17/7/2008.
- Thời hạn đóng tiền: từ ngày 21/7/2008 đến ngày 25/7/2008.
- Điạ điểm học:
+ Các phòng ký hiệu S - 60A Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
+ Các phòng ký hiệu M - 55 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đakao, Quận1, Tp. Hồ Chí Minh.
+ Bãi tập: Cung Văn hóa Lao động - 55 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
+ Các phòng còn lại (không chữ) - 98 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Tp. HCM.
+ Giờ học: 4 tiết/buổi (buổi sáng từ: 7h30 đến 10h45, buổi chiều từ: 13h30 đến 16h45,  buổi tối từ: 17h45 đến 21h00)

- Lưu ý: Các bạn sinh viên theo dõi lịch học và đăng ký sớm để Phòng Đào tạo kịp ổn định danh sách lớp, mời giáo viên giảng dạy. Sau thời hạn đóng tiền nếu lớp nào không đủ số lượng sinh viên thì Phòng Đào tạo sẽ hủy lớp, sinh viên lưu ý xem thông báo.

STT

MÔN HỌC

MÃ LỚP

KHOA GIẢNG DẠY

ĐVHT

HỌC PHÍ

BUỔI

PHÒNG

GHI CHÚ

1

ANH VĂN GIAO TIẾP 1

AVGT11

NN

2LT

200,000

Sáng 2 + 4

M202A

 

2

ANH VĂN GIAO TIẾP 1

AVGT12

NN

2LT

200,000

Chiều 2 + 4

M202A

 

3

ANH VĂN GIAO TIẾP 2

AVGT21

NN

2LT

200,000

Sáng 3 + 5

M202A

 

4

ANH VĂN GIAO TIẾP 2

AVGT22

NN

2LT

200,000

Chiều 3 + 5

M202A

 

5

ANH VĂN GIAO TIẾP 3

AVGT31

NN

2LT

200,000

Chiều 2 + 4

M202B

 

6

ANH VĂN GIAO TIẾP 3

AVGT32

NN

2LT

200,000

Sáng 2 + 4

M202B

 

7

ANH VĂN GIAO TIẾP 4

AVGT41

NN

2LT

200,000

Chiều 3 + 5

M202B

 

8

ANH VĂN GIAO TIẾP 4

AVGT42

NN

2LT

200,000

Sáng 3 + 5

M202B

 

9

ANH VĂN GIAO TIẾP 5

AVGT51

NN

2LT

200,000

Sáng 6 + 7

M202A

 

10

ANH VĂN GIAO TIẾP 5

AVGT52

NN

2LT

200,000

Chiều 6 + 7

M202A

 

11

ANH VĂN GIAO TIẾP 6

AVGT61

NN

2LT

200,000

Sáng 6 + 7

M202B

 

12

ANH VĂN GIAO TIẾP 6

AVGT62

NN

2LT

200,000

Chiều 6 + 7

M202B

 

13

MẠCH ĐIỆN 1

MDIEN1

Điện - ĐT

2LT

154,000

Sáng 5 + 7

S1

 

14

MẠCH ĐIỆN 2

MDIEN2

Điện - ĐT

2LT

154,000

Chiều 5 + 7

S1

 

15

ĐIỆN TỬ 1

DNTU1D

Điện - ĐT

2LT

154,000

Sáng 2 + 4

S3

 

16

ĐIỆN TỬ 2

DNTU2D

Điện - ĐT

2LT

154,000

Chiều 2 + 4

S3

 

17

ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT

DTCS1D

Điện - ĐT

2LT

154,000

Sáng 3 + 6

S3

 

18

MÁY ĐIỆN 1

MAYDN1

Điện - ĐT

2LT

154,000

Sáng 2 + 4

S4

 

19

KỸ THUẬT ĐIỆN B

KTDB1D

Điện - ĐT

2LT

154,000

Chiều 2 + 4

S4

 

20

LÝ THUYẾT TÍN HIỆU

LTTH1D

Điện - ĐT

2LT

154,000

Sáng 3 + 5

S4

 

21

HÌNH HỌC HỌA HÌNH

HHHH1

KTCT

2LT

154,000

Sáng 2 + 4

S6

K. KTCT

22

AUTOCAD XÂY DỰNG

ATCAD1

KTCT

1LT + 1TH

231,000

Chiều 2

S6

K. KTCT

 

THỰC HÀNH AUTOCAD XÂY DỰNG

 

 

 

 

Chiều 3 + 5

204

 

23

SỨC BỀN VẬT LIỆU 1

SBVL1D

KTCT

2LT

154,000

Sáng 3 + 5

S6

K. KTCT

24

SỨC BỀN VẬT LIỆU 2

SBVL2D

KTCT

2LT

154,000

Chiều 3 + 5

S6

K. KTCT

25

CƠ HỌC CƠ SỞ

CHCS1D

KTCT

2LT

154,000

Sáng 6 + 7

S6

K. KTCT

26

LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT KINH TẾ

LSHTKT

QTKD

2LT

154,000

Chiều 5 + 7

S2

 

27

KINH TẾ VI MÔ

KTVM1D

QTKD

2LT

154,000

Sáng 4 + 6

S2

 

28

KINH TẾ VĨ MÔ

KTVM2D

QTKD

2LT

154,000

Chiều 4 + 6

S2

 

29

TIN HỌC VĂN PHÒNG

TINVP1

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Sáng 2

601

 

 

THỰC HÀNH TIN HỌC VĂN PHÒNG

 

CNTT

 

 

Sáng 3 + 5

212

 

30

TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG

TINDC1

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Sáng 3

601

 

 

THỰC HÀNH TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG

 

CNTT

 

 

Chiều 3 + 5

212

 

31

TIN HỌC CƠ SỜ 1

CSTH11

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Chiều 2

601

 

 

THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 1

 

CNTT

 

 

Sáng 3 + 4

211

 

32

TIN HỌC CƠ SỜ 1

CSTH12

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Sáng 2

602

 

 

THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 1

 

CNTT

 

 

Chiều 3 + 4

212

 

33

TIN HỌC CƠ SỞ 2

CSTH21

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Chiều 4

601

 

 

THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 2

 

CNTT

 

 

Sáng 5 + 7

211

 

34

TIN HỌC CƠ SỞ 2

CSTH22

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Sáng 4

601

 

 

THỰC HÀNH TIN HỌC CƠ SỞ 2

 

CNTT

 

 

Chiều 5 + 7

211

 

35

LẬP TRÌNH C

LAPTRC

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Chiều 3

601

 

 

THỰC HÀNH LẬP TRÌNH C

 

CNTT

 

 

Sáng 4 + 6

204

 

36

CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ THUẬT GIẢI

CTDLTG

CNTT

1LT+ 1TH

231,000

Chiều 2

602

 

 

THỰC HÀNH CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ TG

 

CNTT

 

 

Sáng 3 + 5

204

 

37

TOÁN CAO CẤP A1

TOANA1

CNTT

2LT

154,000

Sáng 2 + 4

S1

 

38

TOÁN CAO CẤP A2

TOANA2

CNTT

2LT

154,000

Sáng 3 + 5

S2

 

39

TOÁN CAO CẤP A3

TOANA3

CNTT

2LT

154,000

Chiều 2 + 4

S1

 

40

TOÁN CAO CẤP A4

TOANA4

CNTT

2LT

154,000

Chiều 3 + 6

S1

 

41

TOÁN CAO CẤP C1

TOANC1

CNTT

2LT

154,000

Sáng 3 + 6

S1

 

42

TOÁN CAO CẤP C2

TOANC2

CNTT

2LT

154,000

Chiều 3 + 5

S7

 

43

TOÁN CAO CẤP C3

TOANC3

CNTT

2LT

154,000

Sáng 3 + 5

S7

 

44

XÁC SUẤT THỐNG KÊ

XSTK1D

CNTT

2LT

154,000

Chiều 2 + 4

S7

 

45

HÓA ĐẠI CƯƠNG A1

HOAA11

KHƯD

2LT

154,000

Chiều 3 + 5

S3

 

46

VẬT LÝ ĐẠI CƯƠNG A1

VLYA11

KHƯD

2LT

154,000

Sáng 5 + 7

S3

 

47

VẬT LÝ ĐẠI CƯƠNG A2

VLYA21

KHƯD

2LT

154,000

Chiều 5 + 7

S4

 

48

GIÁO DỤC THỂ CHẤT 1

GDTC1

Bộ môn

1.5

115,500

Sáng 4 + 6

BÃI TẬP

5 tiết/buổi

49

GIÁO DỤC THỂ CHẤT 2

GDTC2

Bộ môn

1.5

115,500

Sáng 5 + 7

BÃI TẬP

6 tiết/buổi

50

GIÁO DỤC THỂ CHẤT 3

GDTC3

Bộ môn

1.5

115,500

Chiều 5 + 7

BÃI TẬP

7 tiết/buổi

51

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

TRIET1

Bộ môn

2LT

154,000

Sáng 2 + 4

505

CĐ+ĐH

52

KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN (Tầt cả các ngành trừ nhóm ngành Quản trị kinh doanh và Kế toán tài chính)

KTCTML

Bộ môn

2LT

154,000

Chiều 2 + 4

505

CĐ+ĐH

53

KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN 1 (Nhóm ngành QTKD và KTTC)

KTCT11

Bộ môn

2LT

154,000

Chiều 2 + 4

702

CĐ+ĐH

54

KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN 2 (Nhóm ngành QTKD và KTTC)

KTCT21

Bộ môn

2LT

154,000

Chiều 3 + 7

702

CĐ+ĐH

55

CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC

CNXHKH

Bộ môn

2LT

154,000

Sáng 3 + 5

505

CĐ+ĐH

 2. CÁC MÔN THÍ NGHIỆM (Học kỳ hè 2008):

- Bắt đầu học từ tuần 47 (ngày 28/07/2008).
- Thời gian thi: từ ngày 25/8/2008.
- Thời hạn đăng ký: từ ngày 14/7/2008 đến ngày 17/7/2008.
- Thời hạn đóng tiền: từ ngày 21/7/2008 đến ngày 25/7/2008.
- Điạ điểm học: Phòng 104 - 98 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Giờ học: 4 tiết/buổi (buổi sáng từ: 7h30 đến 10h45, buổi chiều từ: 13h30 đến 16h45)
- Lưu ‎ý: khi số lượng sinh viên đủ 32 Sv/ nhóm, thời hạn đăng ký sẽ kết thúc sớm hơn dự kiến. 

STT

MÔN HỌC

MÃ LỚP

ĐVHT

SỐ TIẾT

HỌC PHÍ

BUỔI HỌC

PHÒNG

GHI CHÚ

1

Thí nghiệm Vật lý đại cương

THLY1L

1TH

5iết/buổi

154,000

Sáng 2+4

104

Tuần 1 đến 3

2

Thí nghiệm Vật lý đại cương

THLY2L

1TH

5iết/buổi

154,000

Chiều 2+4

104

Tuần 1 đến 3

3

Thí nghiệm Vật lý đại cương

THLY3L

1TH

5iết/buổi

154,000

Sáng 3+6

104

Tuần 1 đến 3

4

Thí nghiệm Vật lý đại cương

THLY4L

1TH

5iết/buổi

154,000

Chiều 3+6

104

Tuần 1 đến 3

 3. CÁC LỚP ANH VĂN GIAO TIẾP 2 (học chậm tiến độ hè 2008):

- Bắt đầu học từ tuần 47 (ngày 28/07/2008).
- Thời gian thi: từ ngày 25/8/2008.
- Thời hạn đăng ký: từ ngày 14/7/2008 đến ngày 17/7/2008.
- Thời hạn đóng tiền: từ ngày 21/7/2008 đến ngày 25/7/2008.
- Điạ điểm học: 55 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đakao, Quận1, Tp. Hồ Chí Minh.
- Giờ học: 4 tiết/buổi (buổi sáng từ: 7h30 đến 10h45, buổi chiều từ: 13h30 đến 16h45). Tuần cuối chỉ học hai buổi ( thứ 2+ thứ 4 hoặc thứ 3 + thứ 5)
- Lưu ‎ý: Những sinh viên đã học AVGT1 trong học kỳ 2/2007-2008, bắt buộc phải học AVGT 2 trong học kỳ hè. Sinh viên phải tham dự kiểm tra 10%, 20% và thi 70%. SV được thi lần 2 nếu thi lần 1 không đạt. 

TT

MÔN HỌC

LỚP

SL SV

ĐVHT

HỌC PHÍ

BUỔI HỌC

PHÒNG HỌC

1

Anh văn giao tiếp 2

07DD1C, 07DD2D, 07BH1D, 07CD1D

58

3

300,000

Sáng 2, 4, 6

M204

2

Anh văn giao tiếp 2

07HH1D, 07HH2D, 07KK1C,
07KK1D, 07KK2C, 07KK2D

61

3

300,000

Sáng 2, 4, 6

M204

3

Anh văn giao tiếp 2

07MC2D, 07MT1D, 07QH1D,
07QN1D, 07QQ1D

57

3

300,000

Sáng 3, 5, 7

M205

4

Anh văn giao tiếp 2

07QT1D, 07QT2C, 07QT2D,
07CM1D, 07CM2D

60

3

300,000

Sáng 3, 5, 7

M205

5

Anh văn giao tiếp 2

07SH1D, 07SH2D, 07TH1C,
07TH1D, 07TH2C

56

3

300,000

Chiều 2, 4, 6

M204

6

Anh văn giao tiếp 2

07TH2D, 07TH3D, 07TN1D,
07TT1C, 07TT1D, 07TT2C

57

3

300,000

Chiều 2, 4, 6

M204

7

Anh văn giao tiếp 2

07TT2D, 07VN1D, 07XD1C, 07XD2D

59

3

300,000

Chiều 3, 5, 7

M205

8

Anh văn giao tiếp 2

07VN2D, 07XD1D, 07XH1D,
07QT1C, 07QT3C, 07DD1D, 07MC1D

56

3

300,000

Chiếu 3, 5, 7

M205

Ngày 30/06/2008

Phụ trách phòng Đào tạo

(đã k‎ý)

TS. TRẦN VĂN THÀNH

Email In PDF.
 

Thành tích

huan_chuong.jpg
iso9000-2000.jpg