LỊCH THI LẦN 1, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2007-2008
ĐẠI HỌC HỆ LIÊN THÔNG
|
1. KHOA ĐIỆN - ĐIỆN TỬ |
||||||||||||
|
TT |
Lớp |
Môn học |
SS |
Ngày thi |
Ca |
Phòng |
Ghi chú |
|||||
|
1 |
02DV1L |
KT siêu cao tần |
39 |
7/17/2008 |
2 |
702 |
|
|||||
|
KT Audio - Video |
39 |
8/5/2008 |
2 |
505 |
|
|||||||
|
Điện tử dân dụng |
39 |
8/12/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
TT điện tử DD & P/Thanh |
39 |
|
|
|
Thi tại P.TN |
|||||||
|
Đồ án 2 |
39 |
|
|
|
Nộp ĐA |
|||||||
|
2 |
02DI1L |
Truyền động điện |
80 |
7/31/2008 |
2 |
702 |
|
|||||
|
Nhà máy nhiệt điện |
80 |
8/7/2008 |
2 |
702 |
|
|||||||
|
Đồ án 2 |
80 |
|
|
|
Nộp ĐA |
|||||||
|
TN Truyền tải điện |
80 |
|
|
|
Thi tại P.TN |
|||||||
|
3 |
O6DV1L |
Lịch sử ĐCSVN |
24 |
7/16/2008 |
2 |
702 |
|
|||||
|
Điện tử 2 |
24 |
7/30/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Lý thuyết trường |
24 |
8/11/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Kĩ thuật xung |
24 |
8/20/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 5 |
24 |
9/10/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Kĩ thuật điện |
24 |
9/22/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
4 |
O6DI1L |
Điện tử công suất |
65 |
7/14/2008 |
2 |
702 |
|
|||||
|
Lịch sử ĐCSVN |
65 |
7/25/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Lý thuyết trường |
65 |
8/11/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Kỹ thuật nhiệt |
65 |
8/20/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Vật liệu điện - điện tử |
65 |
8/27/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Cơ lưu chất |
65 |
9/10/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 5 |
65 |
9/22/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
5 |
07DV1L |
Anh văn giao tiếp 2 |
92 |
7/24/2008 |
1 |
702 |
|
|||||
|
Vật lý đại cương A1 |
92 |
7/29/2008 |
2 |
702 |
|
|||||||
|
Toán cao cấp A1 |
92 |
8/26/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
92 |
9/4/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Thí nghiệm hóa |
92 |
|
|
|
Thi tại P.TN |
|||||||
|
6 |
07DI1L |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
79 |
7/24/2008 |
2 |
702 |
|
|||||
|
Toán cao cấp A1 |
79 |
7/31/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Vật lý đại cương A1 |
79 |
8/19/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 2 |
79 |
8/26/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Thí nghiệm hóa |
79 |
|
|
|
Thi tại P.TN |
|||||||
|
2. KHOA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH |
||||||||||||
|
TT |
Lớp |
Môn học |
SS |
Ngày thi |
Ca |
Phòng |
Ghi chú |
|||||
|
1 |
06KK1L |
Anh văn giao tiếp 3 |
100 |
7/22/2008 |
2 |
702 |
|
|||||
|
Kế toán quản trị B |
100 |
7/31/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 4 |
100 |
8/14/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Kinh tế lượng |
100 |
9/16/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Thương mại điện tử |
100 |
|
|
|
Thi tại lớp |
|||||||
|
2 |
06KK2L |
Anh văn giao tiếp 3 |
89 |
7/23/2008 |
1 |
702 |
|
|||||
|
Kế toán quản trị B |
89 |
7/30/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 4 |
89 |
8/13/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Kinh tế lượng |
89 |
9/10/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Thương mại điện tử |
89 |
|
|
|
Thi tại lớp |
|||||||
|
3 |
07KK1L |
Toán C2 |
126 |
7/17/2008 |
2 |
505 |
|
|||||
|
Kinh tế chính trị 2 |
126 |
7/24/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Xác suất thống kê B |
126 |
8/7/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Triết học Mác-Lênin |
126 |
9/4/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 3 |
126 |
9/11/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
4 |
07KK2L |
Kinh tế chính trị 2 |
122 |
7/24/2008 |
2 |
505 |
|
|||||
|
Xác suất thống kê B |
122 |
7/29/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 3 |
122 |
8/12/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Triết học Mác-Lênin |
122 |
9/4/2008 |
2 |
505 |
|
|||||||
|
Toán C2 |
122 |
9/16/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
5 |
07KK3L |
Toán C2 |
124 |
7/14/2008 |
2 |
505 |
|
|||||
|
Kinh tế chính trị 2 |
124 |
7/23/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Xác suất thống kê B |
124 |
8/6/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Triết học Mác-Lênin |
124 |
9/3/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 3 |
124 |
9/12/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
6 |
07KK4L |
Kinh tế chính trị 2 |
123 |
7/16/2008 |
2 |
505 |
|
|||||
|
Xác suất thống kê B |
123 |
7/25/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Anh văn giao tiếp 3 |
123 |
8/11/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Triết học Mác-Lênin |
123 |
9/5/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
Toán C2 |
123 |
9/15/2008 |
1 |
505 |
|
|||||||
|
3. KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN & TOÁN ỨNG DỤNG |
||||||||||||
|
TT |
Lớp |
Môn học |
SS |
Ngày thi |
Ca |
Phòng |
Ghi chú |
|||||
|
1 |
07TH1L |
Toán A4 ( chuổi, PTVP) |
37 |
8/5/2008 |
2 |
505 |
|
|||||
|
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
37 |
8/14/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Triết học Mác-Lênin |
37 |
9/9/2008 |
1 |
702 |
|
|||||||
|
Anh Văn Giao tiếp 4 |
37 |
9/16/2008 |
1 |
505L |
|
|||||||
Lưu ý:
1. Sinh viên còn nợ học phí HK2/ 07-08, hoặc đóng học phí trễ hạn sẽ không có tên trong danh sách dự thi.
2. Sinh viên nghỉ học quá số tiết quy định sẽ bị cấm thi (Sinh viên liên hệ Văn phòng khoa để biết Danh sách cấm thi trước khi môn thi diễn ra ít nhất 3 ngày).
3. Mang theo thẻ sinh viên khi vào phòng thi.
4. Ca thi: Ca 1 bắt đầu từ18h00; Ca 2 bắt đầu từ:19h30.
Tp. HCM, Ngày 26 tháng 07 năm 2008
Phụ trách Phòng Đào tạo
(đã ký)
TS. Trần Văn Thành

















