Version: Vietnam  | English
Bạn quên Mật khẩu?
  • Increase font size
  • Default font size
  • Decrease font size
  • default color
  • green color
  • red color
Thành viên
Trang chủ Tin tức Thông báo chung

Thông báo chung


 

Thông báo điểm chuẩn trúng tuyển nguyện vọng 1 bậc đại học, cao đẳng và thông tin xét tuyển NV2

Lần cập nhật cuối ( Thứ năm, 28 Tháng 8 /2008 12:31 )

Thông báo điểm chuẩn trúng tuyển nguyện vọng 1 bậc đại học, cao đẳng và thông tin xét tuyển nguyện vọng 2: Đọc thêm...


 

Lịch thi kiểm tra giữa kỳ và thi học kỳ hè năm 2008 các lớp Anh văn giao tiếp

Lần cập nhật cuối ( Thứ hai, 11 Tháng 8 /2008 10:55 )

Lịch kiển tra giữa kỳ và thi học kỳ hè năm 2008, các lớp Anh văn giao tiếp:

LỊCH KIỂM TRA GIỮA KỲ - HỌC KỲ HÈ 2008
ANH VĂN GIAO TIẾP 2 - LỚP HỌC CHẬM TIẾN ĐỘ

Ngày 10/08/2008 (Chủ nhật)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

M101

M202A

M202B

M204

8:00

07BH1D; 07CM1D; 07CM2D; 07HH2D - 25

07CD1D - N1-19

07CD1D - N2-18

07DD1D; 07DD1C - 21

9:30

07TH2C; 07TH2D - 26

07TH3D; 07TN1D; 07VN2D - 19

07TT1D; 07TT2C - 21

07TT2D; 07VN1D; 07HH1D - 17


M205

M301A

M301B

M302A

8:00

07DD2D - N1-25

07DD2D-N2; 07KK1C; 07KK2C; 07KK1D - 19

07KK2D - 21

07KK1D; 07MC2D; 07QH1D - 21

9:30

07XD1C - 22

07XD1D - 18

07XD2D - 14

07MT1D; 07QQ1D; 07XH1D - 19


M302B

M304



8:00

07SH2D; 07TT1C - 13

07QN1D; 07QT1D - 43

9:30

07TH1C; 07TH1D - 14

07QT1C; 07QT2C; 07QT2D; 07QT3C; 07SH1D - 29

LỊCH THI LẦN 1 - HỌC KỲ HÈ 2008
ANH VĂN GIAO TIẾP 2 - LỚP HỌC CHẬM TIẾN ĐỘ

Ngày 30/08/2008 (Thứ bảy)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

M101

M202A

M202B

M204

8:00

07BH1D; 07CM1D; 07CM2D; 07HH2D - 25

07CD1D - N1-19

07CD1D - N2-18

07DD1D; 07DD1C - 21

9:30

07TH2C; 07TH2D - 26

07TH3D; 07TN1D; 07VN2D - 19

07TT1D; 07TT2C - 21

07TT2D; 07VN1D; 07HH1D - 17


M205

M301A

M301B

M302A

8:00

07DD2D - N1-25

07DD2D-N2; 07KK1C; 07KK2C; 07KK1D - 19

07KK2D - 21

07KK1D; 07MC2D; 07QH1D - 21

9:30

07XD1C - 22

07XD1D - 18

07XD2D - 14

07MT1D; 07QQ1D; 07XH1D - 19


M302B

M304



8:00

07SH2D; 07TT1C - 13

07QN1D; 07QT1D - 43

9:30

07TH1C; 07TH1D - 14

07QT1C; 07QT2C; 07QT2D; 07QT3C; 07SH1D - 29

Lưu ý:

* Các lớp học lại chỉ thi một lần (không thi lại)
* Sinh viên phải có Thẻ sinh viên hoặc CMND mới được vào phòng thi.


 

Lịch thi các lớp học hè, năm 2008

Lần cập nhật cuối ( Thứ hai, 11 Tháng 8 /2008 11:17 )

Phòng Đào tạo thông báo Lịch thi các lớp học hè năm 2008:

LỊCH THI CÁC LỚP HỌC LẠI HÈ 2008

Ngày 25/08/2008 (thứ 2)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

201

401

402

403

7:30

Hình học họa hình - N1-50

Hình học họa hình - N2-50

Kinh tế vi mô - N1 -103

Kinh tế vi mô - N2-40

9:30

Mạch điện 2 - N1 - 50

Mạch điện 2 - N2-38

13:30

Sức bền vật liệu 1 - N2 - 50

Sức bền vật liệu 1 - N1-113

Điện tử công suất - 39

15:30

Máy điện 1 - 29

501

502

505

505L

7:30

Kinh tế vi mô - N3-80

Mạch điện 1 - 154

9:30

Kinh tế vĩ mô - 152

13:30

Lịch sử các HT kinh tế - N1-80

Lịch sử các HT kinh tế - N2-29

601

602

603

702

7:30

Kinh tế vi mô - N4-50

Cấu trúc dữ liệu - N2-78

Cấu trúc dữ liệu - N1-120

PM204

PM210

PM211

PM212

9:30

Autocad xây dựng - N1-30

Tin học văn phòng - 60

13:30

Tin học đại cương - N2-50

Tin học đại cương - N1-55

PM304

9:30

Autocad xây dựng - N2-27

Ngày 26/08/2008 (thứ 3)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

402

501

502

505

7:30

Điện tử 1 - 69

Sức bền vật liệu 2 - N1-76

Sức bền vật liệu 2 - N2-25

Kinh tế chính trị Mác-Lênin 1 - 151

9:30

Điện tử 2 - 93

Cơ học cơ sở - N1-64

Cơ học cơ sở - N2-34

Kinh tế chính trị Mác-Lênin 2 - 74

13:30

Lý thuyết tín hiệu - 91

15:30

Kỹ thuật điện B - 31

PM204

PM210

PM211

PM212

7:30

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N1-50

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N2-35

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N3-50

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N4-55

9:30

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N6-50

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N7-26

Cơ sở tin học 2
CSTH21
N1-50

Cơ sở tin học 2
CSTH21
N2-50

13:30

Cơ sở tin học 1
CSTH12
N1-50

Cơ sở tin học 1
CSTH12
N2-30

Cơ sở tin học 1
CSTH12
N3-45

15:30

Cơ sở tin học 2
CSTH22
N1-50

Cơ sở tin học 2
CSTH22
N2-30

Cơ sở tin học 2
CSTH22
N3-50

Cơ sở tin học 2
CSTH22
N4-50

PM304

7:30

Cơ sở tin học 1
CSTH11
N5 - 45

9:30

Cơ sở tin học 2
CSTH21
N3 - 24

15:30

Cơ sở tin học 2
CSTH22
N5 - 21

Ngày 27/08/2008 (thứ 4)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

402

403

501

503

7:30

Toán A1 - N1-106

Toán A1 - N2-40

Toán B1 - 60

9:30

Toán A2 - N1-109

Toán A2 - N1-40

Toán B2 - 31

Toán C2 - N1-40

13:30

Toán A3 - N1-107

Toán A3 - N2-70

15:30

Toán A4 - N1-100

Toán A4 - N2-58

505

601

602

702

7:30

Toán C1 - N1-130

Toán C1 - N2-50

Toán C1 - N3-80

Toán C1 - N4-120

9:30

Toán C2 - N2-136

Toán C2 - N3-60

Toán C2 - N4-80

Toán C2 - N5-120

13:30

Toán C3 - N1-60

Toán C3 - N2-80

Toán C3 - N3-92

PM204

PM210

PM211

7:30

Lập trình C - N1-40

Lập trình C - N2-30

Lập trình C - N3-50

9:30

Lập trình C - N4-40

Lập trình C - N5-30

Ngày 28/08/2008 (thứ 5)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

402

403

501

7:30

Xác suất TK
N1 - 112

Xác suất TK
N2 - 40

Xác suất TK
N3 - 80

9:30

Hóa A1
N1 - 115

Hóa A1
N2 - 50

13:30

Vật lý A1
N1 - 109

Vật lý A1
N2 - 50

601

602

603

702

7:30

Xác suất TK
N4 - 55

Xác suất TK N5 - 80

Xác suất TK
N6 - 65

9:30

Hóa B1
85

13:30

Vật lý A2
N3 - 50

Vật lý A2
N2 - 50

Vật lý A2
N1 - 102

Ngày 29/08/2008 (thứ 6)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

401

402

403

501

7:30

Triết học - N1-50

Triết học - N2-110

Triết học - N3-40

Triết học - N4-80

13:30

Kinh tế chính trị - N1-117

Kinh tế chính trị - N2-40

Kinh tế chính trị - N3-85

15:30

CNXHKH - N1-104

502

503

505

505L

7:30

Triết học - N5-40

Triết học - N6-40

Triết học - N7-150

Triết học - N8-50

9:30

Triết học - N13-150

13:30

Kinh tế chính trị - N4-40

Kinh tế chính trị - N5-40

15:30

CNXHKH - N2-140

601

602

603

702

7:30

Triết học - N9-58

Triết học - N10-85

Triết học - N11-65

Triết học - N12-120

9:30

Triết học - N14-55

13:30

Kinh tế chính trị - N6-115

Ngày 30/08/2008 (thứ 7)

PHÒNG THI - MÔN THI

GiỜ

201

401

402

403

7:30

AVGT1 - N1 -53

AVGT1 - N2-110

AVGT1 - N3-41

9:00

AVGT2 - N1-55

AVGT2 - N2-110

AVGT2 - N3-40

10:30

AVGT3 - N1-50

AVGT3 - N2-110

AVGT3 - N3-40

13:30

AVGT4 - N1-55

AVGT4 - N2-115

AVGT4 - N3-43

15:00

AVGT5 - N1-50

AVGT5 - N2-105

16:30

AVGT6 - N1-50

AVGT6 - N2-103

501

502

503

601

7:30

AVGT1 - N4-86

AVGT1 - N4-43

AVGT1 - N5-43

9:00

AVGT2 - N4-85

AVGT2 - N5-40

AVGT2 - N6-40

AVGT2 - N7-56

10:30

AVGT3 - N4-85

AVGT3 - N5-40

AVGT3 - N6-40

AVGT3 - N7-47

13:30

AVGT4 - N4-88

AVGT4 - N5-42

16:30

AVGT6 - N3-80

Lưu ý:

* Các lớp học lại chỉ thi một lần (không thi lại)
* Sinh viên phải có Thẻ sinh viên hoặc CMND mới được vào phòng thi.


 
Trang 1 của 5

Thành tích

huan_chuong.jpg
iso9000-2000.jpg