Danh sách thí sinh trúng tuyển nguyện vọng 1 trường Đại học Tôn Đức Thắng PDF. In Email
Thứ hai, 11 Tháng 8/2008 00:00

Số thứ tự Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Điểm tổng cộng
1 DTT.B.12079 Trương Quốc Hùng 051089 1600
2 DTT.H.22478 Võ Thị Diệu Hiền 040789 1850
3 DTT.H.22365 Lý Thị Mai Anh 150489 1850
4 DTT.H.22828 Đặng Thanh Toàn 160385 2200
5 DTT.H.22456 Nguyễn Thị Thanh Hằng 300588 2250
6 DTT.B.11496 Nguyễn Thị Duyên 241190 1500
7 DTT.B.14232 Lâm Văn Viên 010889 1350
8 DTT.H.22410 Phạm Quang Duyên 080383 2000
9 DTT.H.22541 Nguyễn Đức Khoa 130387 1850
10 DTT.D1.21279 Nguyễn Hoàng Tùng 310187 1450
11 DTT.D1.20146 Nguyễn Nhật Thuần 220789 1500
12 DTT.H.22699 Nguyễn Quang Phục 160487 1950
13 DTT.H.22658 Loại Trần ý Nhi 050186 2350
14 DTT.D1.17135 Nguyễn Hưng 170789 1350
15 DTT.D1.18352 Trương Thị Ngọc 250489 1400
16 DTT.H.22686 Lê Nguyễn Minh Phát 291090 2000
17 DTT.B.11278 Trần Thị Diễm Châu 010990 1850
18 DTT.D1.16914 Nguyễn Nhật Hòa 180584 1500
19 DTT.H.22855 Liên Thị Kiều Trinh 000089 2100
20 DTT.H.22721 Nguyễn Thị Bích Phượng 010188 1850
21 DTT.H.22766 Nguyễn Thị Thản 271188 2150
22 DTT.A.1742 Trần Thị Ngọc Giàu 230789 1500
23 DTT.D1.15789 Phùng Kim Chi 030389 1350
24 DTT.D1.20529 Mai Quốc Toản 170185 1700
25 DTT.B.13632 Nguyễn Thiện Thuật 100990 1550
26 DTT.A.4324 Trần Hoàng Minh 210190 1950
27 DTT.D1.17288 Phan Nguyên Khán 140890 1550
28 DTT.A.4527 Hà Hoàng Nam 211089 1900
29 DTT.H.22827 Hoàng Đức Toàn 170689 2100
30 DTT.H.22678 Lê Thị Mai Nở 161089 2150
31 DTT.H.22673 Phạm Thị Vân Như 120789 1750
32 DTT.A.1434 Nguyễn Ngọc Đại 020890 1700
33 DTT.C.15050 Hồ Thị Mỹ Kiều 020789 1400
34 DTT.H.22697 Đào Ngô Phúc 290987 2100
35 DTT.A.8911 Phạm Công Trường 271088 1450
36 DTT.H.22383 Phạm Thị Bình Châu 190289 1700
37 DTT.H.22532 Phùng Nguyên Khang 140288 2100
38 DTT.D1.20536 Phạm Châu Thùy Trang 081290 1550
39 DTT.D1.19744 Phan Ngọc Thanh Thảo 240689 1400
40 DTT.H.22630 Nguyễn Thị Bích Ngọc 310189 2000
41 DTT.H.22445 Hoàng Phan Nam Hải 041089 1800
42 DTT.H.22503 Nguyễn Đình Huy 191187 1900
43 DTT.H.22752 Võ Thị Kim Thanh 021188 2200
44 DTT.H.22649 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 100190 1850
45 DTT.H.22603 Võ Thị Hà My 141090 2100
46 DTT.B.11969 Nguyễn Thị Hồng 260390 1600
47 DTT.A.10356 Cao Ngọc Trân 190690 1250
48 DTT.B.14459 Trần Thị Hiền Nhi 301290 1700
49 DTT.B.14405 Lê Huỳnh Nhân ái 230290 2100
50 DTT.C.15336 Trần Quốc Tính 300490 1400
51 DTT.D1.21774 Nguyễn Trường Hải 040690 1350
52 DTT.D1.21854 Nguyễn Thị Hà Thanh 010389 1350
53 DTT.A.4686 Lê Trần Bảo Ngân 191290 1550
54 DTT.A.3428 Nguyễn Văn Kiển 110690 1250
55 DTT.A.8838 Phùng Văn Trúc 191090 1300
56 DTT.A.6254 Nguyễn Thị Quyến 070989 1450
57 DTT.B.12439 Nguyễn Hoàng Kim Long 240690 1900
58 DTT.B.13198 Phạm Giang Sang 100390 2100
59 DTT.B.12265 Lê Thị Khuyến 181190 1900
60 DTT.C.15180 Phạm Phú Quý 130490 1300
61 DTT.D1.18728 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 180189 1700
62 DTT.D1.15926 Trần Thị Diễm 201190 1600
63 DTT.D1.15825 Lý Tùng Chinh 111090 1450
64 DTT.D1.21236 Trương Cẩm Tú 230990 1650
65 DTT.D1.21162 Kiều Thị Kim Tuyền 101090 1300
66 DTT.D1.18466 Nguyễn Ngọc Nguyệt 241290 1700
67 DTT.D1.21654 Nguyễn Thị Ngọc Yến 050990 1500
68 DTT.D1.16975 Phan Thị Huê 160890 1900
69 DTT.D1.16976 Trịnh Kim Huê 110790 1650
70 DTT.H.22554 Nguyễn Thị Tố Lan 100890 1750
71 DTT.A.11028 Nguyễn Anh Vũ 201290 1400
72 DTT.A.10444 Lã Xuân Diệu 220690 1500
73 DTT.A.10764 Lê Huỳnh Nhật Phát 070990 1650
74 DTT.A.10771 Trương Thành Phúc 031190 1650
75 DTT.A.10604 Trần Hoài Khánh 200590 1450
76 DTT.A.10924 Nguyễn Chí Toại 300990 1350
77 DTT.B.14853 Bùi Điện Quang Tuyên 101189 1550
78 DTT.B.14820 Nguyễn Thị Thùy Trang 161190 1850
79 DTT.B.14632 Trần Lê Thế Kỷ 280990 1650
80 DTT.B.14567 Cù Minh Đức 090990 2250
81 DTT.B.14850 Trần Anh Tuấn 190990 1500
82 DTT.B.14861 Phạm Thế Ty 130990 1750
83 DTT.B.14841 Võ Lê Trực 220290 1400
84 DTT.B.14806 Nguyễn Đình Tiến 050590 1550
85 DTT.B.14625 Nguyễn Công Khoan 260190 1400
86 DTT.B.14703 Nguyễn Hữu Phát 060990 1900
87 DTT.B.14723 Trần Nhật Phương 201290 1600
88 DTT.B.12210 Nguyễn Duy Khánh 200890 1550
89 DTT.B.14684 Nguyễn Công Nguyên 110190 1950
90 DTT.B.14753 Hồ Nhật Tân 260290 1750
91 DTT.C.15343 Trần Thị Kim Cấn 271190 1750
92 DTT.C.15370 Lê Thị Ngọc Quỳnh 010390 1400
93 DTT.C.15361 Huỳnh Thị Mẫn 020690 1750
94 DTT.D1.21982 Nguyễn Thị Thu Hiền 150989 1550
95 DTT.D1.22230 Nguyễn Anh Tuấn 100490 1750
96 DTT.D1.22185 Nguyễn Trần Anh Thư 091190 1550
97 DTT.D1.21952 Nguyễn Thị Thùy Dương 260590 1050
98 DTT.D1.22176 Lê Thị Mai Thơ 151190 1600
99 DTT.D1.22020 Trần Thị Mỹ Kiều 100290 1350
100 DTT.D1.22232 Lê Thị Tuyết 270490 1250
101 DTT.D1.22088 Nguyễn Thị ái Nhi 130890 1750
102 DTT.D1.22164 Võ Thị Hồng Thạch 030690 1600
103 DTT.D1.22108 Hà Thị Ngọc Phụng 200590 1350
104 DTT.D1.21972 Nguyễn Hữu Hân 150490 1550
105 DTT.H.22747 Đoàn Thị Hồng Thanh 010190 2300
106 DTT.H.22607 Huỳnh Hà My 190590 1800
107 DTT.H.22582 Trần Thị Thuỳ Loan 150290 1800
108 DTT.H.22654 Trần Đức Nhật 270488 2200
109 DTT.A.4325 Đỗ Nguyễn Anh Minh 251290 1350
110 DTT.B.8727 Trương Văn Trung 061190 1650
111 DTT.A.833 Vòng Huy Cường 100789 1350
112 DTT.B.13796 Ngô Thị Trang 180790 1350
113 DTT.B.14358 Hoàng Thị Thanh Xuân 061090 1650
114 DTT.B.12862 Trần Thị Hồng Nhung 010690 2000
115 DTT.B.12729 Trần Thị ánh Ngọc 050490 1600
116 DTT.B.12012 Phạm Tấn Huy 251090 1750
117 DTT.B.11101 Phạm Thị Tú Anh 280690 2050
118 DTT.D1.19605 Vũ Lễ Nhật Thiên Thanh 240990 1350
119 DTT.D1.16226 Lâm Thị Xuân Đào 260890 1700
120 DTT.D1.21433 Lê Tường Vi 280590 1400
121 DTT.H.22390 Đỗ Thị Chuyên 070890 1750
122 DTT.A.10349 Nguyễn Thị Trang 090990 1450
123 DTT.A.10297 Nguyễn Sĩ Quang 071090 1700
124 DTT.A.10184 Lâm Ngọc Giàu 090690 1600
125 DTT.A.10154 Hoàng Trường Chinh 300790 1500
126 DTT.B.14453 Nguyễn Trà My 071190 1850
127 DTT.B.14485 Trần Văn Thiết 200688 2150
128 DTT.B.14435 Nguyễn Tuấn Huy 90 1850
129 DTT.B.14502 Vũ Thị Vân 010390 1700
130 DTT.B.14475 Nguyễn Tấn Tài 190790 1950
131 DTT.B.14452 Huỳnh Tuấn Minh 020990 2050
132 DTT.B.14413 Lê Thị Dung 180689 1900
133 DTT.C.15332 Nguyễn Phương Lam 070289 1850
134 DTT.C.15335 Phan Châu Thành 150290 1750
135 DTT.C.15327 Trương Hoàng Ân 260989 1650
136 DTT.D1.21814 Tống Thị Kiều Ngân 021089 1500
137 DTT.D1.21820 Trịnh Lương Ngọc 020790 1300
138 DTT.D1.21819 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 100690 1500
139 DTT.A.9754 Nguyễn Hoành Vũ 180290 1300
140 DTT.A.483 Chương Ngọc Bích 010890 1150
141 DTT.A.9471 Mộc Thị Kiều Vân 200190 1250
142 DTT.A.8739 Đàm Quang Trung 160990 1250
143 DTT.A.9284 Ngô Anh Tú 081090 1350
144 DTT.A.9414 Huỳnh Thị Hoàng Uyên 201089 1600
145 DTT.A.6536 Phan Tấn Tài 070990 1300
146 DTT.A.1584 Nguyễn Quang Đức 220489 1300
147 DTT.A.835 Nguyễn Hữu Cường 140489 0950
148 DTT.B.13640 Đoàn Thị Bích Thuỷ 280190 1650
149 DTT.B.13411 Đỗ Thị Thành 100590 1500
150 DTT.B.12051 Nguyễn Thị Lệ Huyền 050990 1850
151 DTT.B.11553 Lê Vũ Trọng Dương 270590 1900
152 DTT.B.12359 Lê Thảo Linh 300390 2000
153 DTT.B.13789 Bùi Huỳnh Như Trang 100289 1850
154 DTT.B.12741 Nguyễn Văn Ngọc 200589 1700
155 DTT.B.11399 Nguyễn Ngọc Diệp 261090 1850
156 DTT.C.15022 Mai Đình Hùng 120686 1350
157 DTT.C.15004 Lại Thị Diệu Hoà 240490 1350
158 DTT.D1.19993 Vũ Thị Vương Thi 200389 1800
159 DTT.D1.20562 Nguyễn Quỳnh Trang 180890 1800
160 DTT.D1.17236 Từ Trang Inra 241290 1200
161 DTT.D1.17391 Lê Trung Kiên 250990 1450
162 DTT.D1.20185 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 020989 1750
163 DTT.D1.21639 Tống Phương Yến 231190 1350
164 DTT.D1.16225 Nguyễn Thị Bích Đào 060490 1650
165 DTT.D1.22147 Lê Văn Thành 161190 1600
166 DTT.H.22861 Ngô Đức Trọng 040987 1950
167 DTT.H.22786 Bùi Hoàng Thạch 091187 1950
168 DTT.H.22722 Nguyễn Thị Ngọc Phượng 050189 1750
169 DTT.H.22551 Nguyễn Hà Diệp Kiều 290287 1900
170 DTT.H.22779 Vũ Thanh Thảo 130490 1850
171 DTT.A.7430 Cao Quảng Thịnh 040590 1700
172 DTT.A.975 Trương Thị Lệ Diễm 030390 1350
173 DTT.A.1250 Bùi Trung Dũng 080190 1650
174 DTT.A.2180 Lê Minh Hiếu 180790 1500
175 DTT.A.410 Huỳnh Hoài Bảo 060389 1850
176 DTT.A.4323 Ngô Quang Minh 240890 1700
177 DTT.A.4222 Phạm Thị Ngọc Mai 120590 1500
178 DTT.A.8564 Vũ Thị Mỹ Trinh 130990 1550
179 DTT.A.2722 Đỗ Mạnh Huy 021289 1350
180 DTT.A.832 Hoàng Quốc Cường 120990 1400
181 DTT.A.7390 Nguyễn Đức Thiện 140990 1550
182 DTT.A.2171 Cù Thị Ngọc Hiếu 191190 1650
183 DTT.A.5400 Nguyễn Thị Oanh 151090 1550
184 DTT.A.2276 Trần Quang Hiển 120190 1300
185 DTT.A.1251 Nguyễn Việt Dũng 140390 1600
186 DTT.A.5559 Lê Hồng Phong 020190 1500
187 DTT.A.2725 Bùi Văn Huy 131189 1250
188 DTT.A.3407 Cao Tăng Khương 250690 1350
189 DTT.A.5990 Cao Như Hoa Phượng 100390 1550
190 DTT.A.2920 Hà Duy Hùng 210690 1650
191 DTT.B.13722 Nguyễn Thị Hà Tiên 100290 1700
192 DTT.B.11946 Nguyễn Thị Hòa 141090 1800
193 DTT.B.13346 Hoàng Kim Thanh 070590 1700
194 DTT.B.12486 Nguyễn Duy Luân 100391 1900
195 DTT.B.12807 Trần Quang Nhân 070589 1400
196 DTT.B.14112 Bùi Văn Tú 060890 1850
197 DTT.B.12957 Lê Hoài Phong 300490 1650
198 DTT.B.12075 Đào Hải Huỳnh 251190 1600
199 DTT.B.13406 Vũ Hoàng Xuân Thành 260190 2100
200 DTT.B.14146 Võ Thanh Tùng 110990 1600
201 DTT.B.11686 Phạm Thị Thái Hà 271090 1650
202 DTT.B.13395 Trần Văn Thành 060890 1600
203 DTT.B.12270 Lê Đình Kiên 050790 1950
204 DTT.C.15162 Phan Thiên Phương 101090 1150
205 DTT.C.15061 Nguyễn Văn Lâm 100689 1400
206 DTT.C.15265 Trần Thị Bích Trâm 120990 1900
207 DTT.C.15106 Hoàng Văn Minh 290690 1300
208 DTT.D1.16915 Phạm Văn Hòa 100588 1200
209 DTT.D1.16328 Đặng Minh Đức 150590 1250
210 DTT.D1.16682 Trần Trung Hiếu 310790 1150
211 DTT.D1.15999 Lê Đòan Hạnh Dung 120290 1400
212 DTT.D1.15969 Phạm Thị Thanh Diệu 201190 1450
213 DTT.D1.15462 Mai Ngọc Anh 191089 1500
214 DTT.D1.20272 Nguyễn Thị Thu Thủy 190889 1550
215 DTT.D1.18967 Trương Mỹ Phụng 200990 1350
216 DTT.D1.20110 Lỗ Thị Thu 250190 1350
217 DTT.D1.20268 Nguyễn Thị Bích Thủy 180490 1500
218 DTT.D1.18354 Trần Nguyên ánh Ngọc 110190 1150
219 DTT.D1.16816 Trần Thị Ngọc Hoa 260790 1450
220 DTT.H.22397 Nguyễn Thị Hạnh Dung 101188 1900
221 DTT.H.22535 Đinh Bảo Khanh 031090 1950
222 DTT.H.22515 Đoàn Văn Hùng 020685 1650
223 DTT.H.22364 Nguyễn Thị Mai Anh 221089 1750
224 DTT.H.22512 Nông Thị Thu Huyền 050390 1700
225 DTT.H.22655 Lê Thanh Nhật 051090 1850
226 DTT.C.14915 Võ Đình Chi 010690 1550
227 DTT.D1.19319 Hồ Văn Quý 151290 1450
228 DTT.A.9479 Trần Tuyết Vân 080990 1600
229 DTT.A.6817 Phạm Trần Uyên Thanh 260690 1900
230 DTT.A.3009 Lương Huy Hưng 241090 1700
231 DTT.A.2438 Lê Thị Minh Hoà 230290 1750
232 DTT.B.12919 Nguyễn Thị Kim Oanh 200990 1700
233 DTT.B.11349 Nguyễn Thái Cường 060990 1650
234 DTT.B.11345 Hồ Hữu Cường 060890 1850
235 DTT.B.12004 Phan Thị Huệ 030790 1600
236 DTT.B.13961 Nguyễn Đăng Trung 020790 1650
237 DTT.B.11456 Đặng Nguyễn Anh Duy 110190 1950
238 DTT.B.11888 Lê Thị Minh Hoà 230290 2200
239 DTT.B.12259 Phan Thành Khôi 300390 1950
240 DTT.B.13879 Phan Ngọc Phương Trâm 100290 1650
241 DTT.B.13150 Trần Viết Quốc 300789 1400
242 DTT.D1.17503 Hoàng Đức Lâm 030490 1700
243 DTT.D1.17096 Lý Minh Hùng 210590 1700
244 DTT.D1.21341 Nguyễn Thanh Vân 200490 1750
245 DTT.H.22500 Nguyễn Thị Huệ 231290 1750
246 DTT.B.13994 Trần Thiên Trúc 101190 2350
247 DTT.C.15363 Lương Thuỵ Nguyên 180590 1550
248 DTT.H.22497 Huỳnh Thị Hồng 090490 1700
249 DTT.H.22656 Trương Công Nhật 240988 1950
250 DTT.A.9871 Lê Văn Vương 020290 1350
251 DTT.A.10660 Nguyễn Ngọc Luân 050990 1400
252 DTT.A.10710 Phan Văn Nguyên 101290 1650
253 DTT.A.11023 Bùi Tá Vinh 120490 1850
254 DTT.A.10690 Lê Thị Nga 100990 1650
255 DTT.A.10842 Phạm Kim Thành 300890 1500
256 DTT.A.3639 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 120790 1500
257 DTT.A.10452 Trần Quách Duy 041189 1800
258 DTT.A.10643 Nguyễn Tấn Linh 020190 1700
259 DTT.B.14586 Nguyễn Văn Hiền 030388 1550
260 DTT.B.13687 Hoàng Thị Minh Thư 220290 1650
261 DTT.B.14631 Hồ Nhật Kỷ 241089 1700
262 DTT.B.14685 Nguyễn Chí Nguyên 260390 2150
263 DTT.B.13312 Nguyễn Kim Tân 120290 1650
264 DTT.B.13901 Phạm Trịnh Minh Triết 010190 1800
265 DTT.B.14524 Lương Thị Bưởi 020490 1800
266 DTT.B.12328 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 120790 1900
267 DTT.B.14604 Võ Tấn Hùng 120690 1750
268 DTT.B.13759 Võ Ngọc Tình 200590 1550
269 DTT.B.14741 Vũ Ngọc Quỳnh 120890 1800
270 DTT.B.11311 Ngô Văn Chí 021090 2250
271 DTT.B.14633 Nguyễn Thành Lam 120990 1900
272 DTT.B.13636 Trần Thị Thuý Thuý 181290 1900
273 DTT.B.13876 Nguyễn Thị Bích Trâm 300590 1700
274 DTT.B.12673 Võ Thị Kim Ngân 030490 1950
275 DTT.B.14787 Trương Thị Xuân Thu 030190 1950
276 DTT.B.14748 Lê Tam 200290 1900
277 DTT.B.14568 Võ Tấn Đức 141090 2100
278 DTT.B.14821 Đỗ Thị Mỹ Trang 090790 1650
279 DTT.B.14702 Phạm Trần Tấn Phát 010490 2050
280 DTT.C.15373 Trần Thị Thuỷ Tiên 090989 1300
281 DTT.D1.22113 Lê Bá Phước 270389 1350
282 DTT.D1.22211 Phạm Thị Thuỳ Trâm 080190 1700
283 DTT.A.6598 Nguyễn Minh Tâm 030389 1600
284 DTT.A.719 Lê Hữu Chí 300189 1500
285 DTT.B.14018 Hoàng Ngọc Tuân 210990 2000
286 DTT.B.14416 Lương Vũ Đang 261190 2300
287 DTT.C.15330 Trà Ngọc Hiếu 180190 1600
288 DTT.D1.21781 Hứa Mỹ Hồng 070890 1550
289 DTT.D1.21816 Đỗ Thị Kim Ngân 091290 1450
290 DTT.D1.21828 Đặng Thị Thanh Nhiên 150190 1650
291 DTT.D1.21770 Nguyễn Song Đào 260790 1700
292 DTT.A.3504 Nguyễn Trường Kỷ 030390 1300
293 DTT.A.43 Hồ Thế An 300690 1400
294 DTT.A.5532 Nguyễn Nam Phong 240990 1450
295 DTT.A.1865 Trần Tuấn Hải 260390 1550
296 DTT.A.3308 Lê Ngọc Đăng Khoa 210790 2000
297 DTT.A.3604 Trần Duy Lâm 220890 1450
298 DTT.A.1683 Mai Trần Đăng Giang 290990 1500
299 DTT.A.3702 Nguyễn Vũ Linh 030690 1500
300 DTT.A.4770 Huỳnh Thị Mộng Nghi 100990 1550
301 DTT.A.6060 Lê Huỳnh Duy Quang 210190 1850
302 DTT.B.12838 Huỳnh Thanh Nhật 000090 1550
303 DTT.B.12969 Nguyễn Duy Phong 090690 1450
304 DTT.B.13998 Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc 300490 1700
305 DTT.B.13760 Nguyễn Văn Tình 100890 1450
306 DTT.B.11595 Huỳnh Ngọc Điệp 261290 1300
307 DTT.B.12580 Đỗ Hoàng Minh 190590 1450
308 DTT.B.13282 Võ Hoài Tâm 201090 1900
309 DTT.B.12776 Nguyễn Đức Nguyên 070290 1850
310 DTT.B.14259 Diệp Thế Vinh 140690 1750
311 DTT.B.13713 Bùi Anh Thưởng 041090 1450
312 DTT.C.15279 Nguyễn Hồng Trúc 090890 2100
313 DTT.C.14927 Lê Minh Diệu 260790 1950
314 DTT.C.15196 Nguyễn Hồng Thanh 180690 1350
315 DTT.C.15239 Nguyễn Thị Thúy 88 1550
316 DTT.C.14892 Mai Hoàng Anh 110790 1500
317 DTT.D1.15867 Huỳnh Thị Kim Cúc 030990 1800
318 DTT.D1.19285 Trương Thị Trúc Quyên 190590 1350
319 DTT.D1.18210 Phạm Thị Kim Ngân 000090 1400
320 DTT.D1.20217 Trần Thị Diễm Thúy 000090 1400
321 DTT.D1.19304 Đinh Thị Kim Quyên 020890 1600
322 DTT.D1.16839 Trần Thị Kiều Hoanh 070590 1650
323 DTT.D1.20337 Nguyễn Ngọc Anh Thư 020690 1350
324 DTT.D1.18566 Nguyễn Thị Nhẹ 90 1150
325 DTT.D1.19140 Dương Ngọc Phước 130489 1350
326 DTT.H.22433 Đỗ Thị Ngọc Giàu 100190 2250
327 DTT.B.14481 Bùi Văn Thành 90 1650
328 DTT.B.14408 Nguyễn Hòang Chinh 040790 2050
329 DTT.B.11270 Trầm Thị Tố Cẩm 101090 1600
330 DTT.C.15340 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên 160790 1550
331 DTT.C.15338 Nguyễn Thị Hòang Trăm 010590 1450
332 DTT.C.14966 Nguyễn Văn Hải 89 1800
333 DTT.D1.21753 Bùi Văn Bình 010990 1250
334 DTT.H.22413 Nguyễn Thái Dương 011190 1800
335 DTT.A.10323 Hồ Võ Kim Thảo 310890 1450
336 DTT.B.14844 Trương Minh Tuấn 221189 1450
337 DTT.B.14620 Trương Quang Khải 021290 1400
338 DTT.B.14665 Nguyễn Hoàng Bảo Minh 080590 1650
339 DTT.B.14659 Nguyễn Thị Khánh Ly 060490 1600
340 DTT.B.14842 Đào Vũ Tuấn 151290 1800
341 DTT.B.14675 Huỳnh Tấn Nghi 030290 1500
342 DTT.C.15362 Đỗ Nguyễn Quỳnh My 290590 1900
343 DTT.D1.22281 Nguyễn Thị Hải Yến 190790 1550
344 DTT.A.1151 Lê Mai Duy 171189 1400
345 DTT.A.974 Hà Thị Diễm 100790 1400
346 DTT.A.2576 Đinh Xuân Hòa 220585 1850
347 DTT.A.3595 Nguyễn Hoàng Lâm 301186 1200
348 DTT.A.635 Nguyễn Thị Dương Châu 090289 1800
349 DTT.A.6594 Nguyễn Đức Tâm 051290 1450
350 DTT.A.10030 Lê Hải Yến 250390 1700
351 DTT.A.1404 Mai Trần Phương Đào 140990 1600
352 DTT.A.4464 Đồng Thị Trà My 091090 1700
353 DTT.A.6325 Lê Như Quỳnh 040990 1700
354 DTT.A.1577 Lê Trần Đại Đường 300890 1500
355 DTT.A.1131 Nguyễn Minh Duy 181090 1450
356 DTT.A.5456 Nguyễn Lê Phan 210590 1500
357 DTT.A.1332 Phạm Thị Thùy Dương 260890 1450
358 DTT.A.1263 Trần Anh Dũng 080190 1600
359 DTT.A.9470 Nguyễn Trần Hồng Vân 300690 1600
360 DTT.A.1597 Cao Việt Đức 020890 1900
361 DTT.A.1047 Trang Ngọc Thùy Dung 220990 1900
362 DTT.A.5679 Võ Đại Phúc 240790 1550
363 DTT.A.889 Hà Hoàng Cường 160390 1500
364 DTT.A.8784 Nguyễn Thành Trung 290590 1400
365 DTT.A.495 Phan Công Bình 100390 1000
366 DTT.A.1516 Nguyễn Hoàng Đắc 020690 1600
367 DTT.A.2999 Tăng Khai Hưng 080690 1500
368 DTT.A.656 Hà Kim Châu 070890 1400
369 DTT.A.9972 Nguyễn Thanh Xuân 080190 1700
370 DTT.A.8113 Nguyễn Huyền Thanh Tĩnh 150490 1700
371 DTT.A.1430 Giang Châu Đại 280390 1500
372 DTT.A.1767 Lê Minh Hà 160190 1600
373 DTT.A.3957 Hồ Thanh Long 290890 1450
374 DTT.A.7847 Trần Thị Minh Thư 050290 1650
375 DTT.A.3339 Nguyễn Anh Khoa 110590 1500
376 DTT.A.1439 Lưu Thanh Đạt 290590 1400
377 DTT.A.8079 Trầm Trung Tín 070290 1500
378 DTT.A.3326 Phạm Đăng Khoa 020390 1400
379 DTT.A.2882 Nguyễn Thị Thu Huyền 120990 1550
380 DTT.A.9973 Khổng Duy Xuân 061090 1450
381 DTT.A.49 Đặng Nguyễn Thùy An 210990 1900
382 DTT.A.8800 Tô Hoàng Trung 251090 1400
383 DTT.A.2053 Nguyễn Minh Hậu 051290 1600
384 DTT.A.7510 Phan Ngọc Thọ 110690 1650
385 DTT.A.172 Mai Tuấn Anh 141090 1750