|
Thứ hai, 11 Tháng 8/2008 00:00 |
|
| Số thứ tự |
Số báo danh |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Điểm tổng cộng |
| 1 |
DTT.B.12079 |
Trương Quốc Hùng |
051089 |
1600 |
| 2 |
DTT.H.22478 |
Võ Thị Diệu Hiền |
040789 |
1850 |
| 3 |
DTT.H.22365 |
Lý Thị Mai Anh |
150489 |
1850 |
| 4 |
DTT.H.22828 |
Đặng Thanh Toàn |
160385 |
2200 |
| 5 |
DTT.H.22456 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
300588 |
2250 |
| 6 |
DTT.B.11496 |
Nguyễn Thị Duyên |
241190 |
1500 |
| 7 |
DTT.B.14232 |
Lâm Văn Viên |
010889 |
1350 |
| 8 |
DTT.H.22410 |
Phạm Quang Duyên |
080383 |
2000 |
| 9 |
DTT.H.22541 |
Nguyễn Đức Khoa |
130387 |
1850 |
| 10 |
DTT.D1.21279 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
310187 |
1450 |
| 11 |
DTT.D1.20146 |
Nguyễn Nhật Thuần |
220789 |
1500 |
| 12 |
DTT.H.22699 |
Nguyễn Quang Phục |
160487 |
1950 |
| 13 |
DTT.H.22658 |
Loại Trần ý Nhi |
050186 |
2350 |
| 14 |
DTT.D1.17135 |
Nguyễn Hưng |
170789 |
1350 |
| 15 |
DTT.D1.18352 |
Trương Thị Ngọc |
250489 |
1400 |
| 16 |
DTT.H.22686 |
Lê Nguyễn Minh Phát |
291090 |
2000 |
| 17 |
DTT.B.11278 |
Trần Thị Diễm Châu |
010990 |
1850 |
| 18 |
DTT.D1.16914 |
Nguyễn Nhật Hòa |
180584 |
1500 |
| 19 |
DTT.H.22855 |
Liên Thị Kiều Trinh |
000089 |
2100 |
| 20 |
DTT.H.22721 |
Nguyễn Thị Bích
Phượng |
010188 |
1850 |
| 21 |
DTT.H.22766 |
Nguyễn Thị Thản |
271188 |
2150 |
| 22 |
DTT.A.1742 |
Trần Thị Ngọc Giàu |
230789 |
1500 |
| 23 |
DTT.D1.15789 |
Phùng Kim Chi |
030389 |
1350 |
| 24 |
DTT.D1.20529 |
Mai Quốc Toản |
170185 |
1700 |
| 25 |
DTT.B.13632 |
Nguyễn Thiện Thuật |
100990 |
1550 |
| 26 |
DTT.A.4324 |
Trần Hoàng Minh |
210190 |
1950 |
| 27 |
DTT.D1.17288 |
Phan Nguyên Khán |
140890 |
1550 |
| 28 |
DTT.A.4527 |
Hà Hoàng Nam |
211089 |
1900 |
| 29 |
DTT.H.22827 |
Hoàng Đức Toàn |
170689 |
2100 |
| 30 |
DTT.H.22678 |
Lê Thị Mai Nở |
161089 |
2150 |
| 31 |
DTT.H.22673 |
Phạm Thị Vân Như |
120789 |
1750 |
| 32 |
DTT.A.1434 |
Nguyễn Ngọc Đại |
020890 |
1700 |
| 33 |
DTT.C.15050 |
Hồ Thị Mỹ Kiều |
020789 |
1400 |
| 34 |
DTT.H.22697 |
Đào Ngô Phúc |
290987 |
2100 |
| 35 |
DTT.A.8911 |
Phạm Công Trường |
271088 |
1450 |
| 36 |
DTT.H.22383 |
Phạm Thị Bình Châu |
190289 |
1700 |
| 37 |
DTT.H.22532 |
Phùng Nguyên Khang |
140288 |
2100 |
| 38 |
DTT.D1.20536 |
Phạm Châu Thùy Trang |
081290 |
1550 |
| 39 |
DTT.D1.19744 |
Phan Ngọc Thanh Thảo |
240689 |
1400 |
| 40 |
DTT.H.22630 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
310189 |
2000 |
| 41 |
DTT.H.22445 |
Hoàng Phan Nam Hải |
041089 |
1800 |
| 42 |
DTT.H.22503 |
Nguyễn Đình Huy |
191187 |
1900 |
| 43 |
DTT.H.22752 |
Võ Thị Kim Thanh |
021188 |
2200 |
| 44 |
DTT.H.22649 |
Nguyễn Thị Hạnh Nhân |
100190 |
1850 |
| 45 |
DTT.H.22603 |
Võ Thị Hà My |
141090 |
2100 |
| 46 |
DTT.B.11969 |
Nguyễn Thị Hồng |
260390 |
1600 |
| 47 |
DTT.A.10356 |
Cao Ngọc Trân |
190690 |
1250 |
| 48 |
DTT.B.14459 |
Trần Thị Hiền Nhi |
301290 |
1700 |
| 49 |
DTT.B.14405 |
Lê Huỳnh Nhân ái |
230290 |
2100 |
| 50 |
DTT.C.15336 |
Trần Quốc Tính |
300490 |
1400 |
| 51 |
DTT.D1.21774 |
Nguyễn Trường Hải |
040690 |
1350 |
| 52 |
DTT.D1.21854 |
Nguyễn Thị Hà Thanh |
010389 |
1350 |
| 53 |
DTT.A.4686 |
Lê Trần Bảo Ngân |
191290 |
1550 |
| 54 |
DTT.A.3428 |
Nguyễn Văn Kiển |
110690 |
1250 |
| 55 |
DTT.A.8838 |
Phùng Văn Trúc |
191090 |
1300 |
| 56 |
DTT.A.6254 |
Nguyễn Thị Quyến |
070989 |
1450 |
| 57 |
DTT.B.12439 |
Nguyễn Hoàng Kim Long |
240690 |
1900 |
| 58 |
DTT.B.13198 |
Phạm Giang Sang |
100390 |
2100 |
| 59 |
DTT.B.12265 |
Lê Thị Khuyến |
181190 |
1900 |
| 60 |
DTT.C.15180 |
Phạm Phú Quý |
130490 |
1300 |
| 61 |
DTT.D1.18728 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
180189 |
1700 |
| 62 |
DTT.D1.15926 |
Trần Thị Diễm |
201190 |
1600 |
| 63 |
DTT.D1.15825 |
Lý Tùng Chinh |
111090 |
1450 |
| 64 |
DTT.D1.21236 |
Trương Cẩm Tú |
230990 |
1650 |
| 65 |
DTT.D1.21162 |
Kiều Thị Kim Tuyền |
101090 |
1300 |
| 66 |
DTT.D1.18466 |
Nguyễn Ngọc Nguyệt |
241290 |
1700 |
| 67 |
DTT.D1.21654 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến |
050990 |
1500 |
| 68 |
DTT.D1.16975 |
Phan Thị Huê |
160890 |
1900 |
| 69 |
DTT.D1.16976 |
Trịnh Kim Huê |
110790 |
1650 |
| 70 |
DTT.H.22554 |
Nguyễn Thị Tố Lan |
100890 |
1750 |
| 71 |
DTT.A.11028 |
Nguyễn Anh Vũ |
201290 |
1400 |
| 72 |
DTT.A.10444 |
Lã Xuân Diệu |
220690 |
1500 |
| 73 |
DTT.A.10764 |
Lê Huỳnh Nhật Phát |
070990 |
1650 |
| 74 |
DTT.A.10771 |
Trương Thành Phúc |
031190 |
1650 |
| 75 |
DTT.A.10604 |
Trần Hoài Khánh |
200590 |
1450 |
| 76 |
DTT.A.10924 |
Nguyễn Chí Toại |
300990 |
1350 |
| 77 |
DTT.B.14853 |
Bùi Điện Quang Tuyên |
101189 |
1550 |
| 78 |
DTT.B.14820 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
161190 |
1850 |
| 79 |
DTT.B.14632 |
Trần Lê Thế Kỷ |
280990 |
1650 |
| 80 |
DTT.B.14567 |
Cù Minh Đức |
090990 |
2250 |
| 81 |
DTT.B.14850 |
Trần Anh Tuấn |
190990 |
1500 |
| 82 |
DTT.B.14861 |
Phạm Thế Ty |
130990 |
1750 |
| 83 |
DTT.B.14841 |
Võ Lê Trực |
220290 |
1400 |
| 84 |
DTT.B.14806 |
Nguyễn Đình Tiến |
050590 |
1550 |
| 85 |
DTT.B.14625 |
Nguyễn Công Khoan |
260190 |
1400 |
| 86 |
DTT.B.14703 |
Nguyễn Hữu Phát |
060990 |
1900 |
| 87 |
DTT.B.14723 |
Trần Nhật Phương |
201290 |
1600 |
| 88 |
DTT.B.12210 |
Nguyễn Duy Khánh |
200890 |
1550 |
| 89 |
DTT.B.14684 |
Nguyễn Công Nguyên |
110190 |
1950 |
| 90 |
DTT.B.14753 |
Hồ Nhật Tân |
260290 |
1750 |
| 91 |
DTT.C.15343 |
Trần Thị Kim Cấn |
271190 |
1750 |
| 92 |
DTT.C.15370 |
Lê Thị Ngọc Quỳnh |
010390 |
1400 |
| 93 |
DTT.C.15361 |
Huỳnh Thị Mẫn |
020690 |
1750 |
| 94 |
DTT.D1.21982 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
150989 |
1550 |
| 95 |
DTT.D1.22230 |
Nguyễn Anh Tuấn |
100490 |
1750 |
| 96 |
DTT.D1.22185 |
Nguyễn Trần Anh Thư |
091190 |
1550 |
| 97 |
DTT.D1.21952 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
260590 |
1050 |
| 98 |
DTT.D1.22176 |
Lê Thị Mai Thơ |
151190 |
1600 |
| 99 |
DTT.D1.22020 |
Trần Thị Mỹ Kiều |
100290 |
1350 |
| 100 |
DTT.D1.22232 |
Lê Thị Tuyết |
270490 |
1250 |
| 101 |
DTT.D1.22088 |
Nguyễn Thị ái Nhi |
130890 |
1750 |
| 102 |
DTT.D1.22164 |
Võ Thị Hồng Thạch |
030690 |
1600 |
| 103 |
DTT.D1.22108 |
Hà Thị Ngọc Phụng |
200590 |
1350 |
| 104 |
DTT.D1.21972 |
Nguyễn Hữu Hân |
150490 |
1550 |
| 105 |
DTT.H.22747 |
Đoàn Thị Hồng Thanh |
010190 |
2300 |
| 106 |
DTT.H.22607 |
Huỳnh Hà My |
190590 |
1800 |
| 107 |
DTT.H.22582 |
Trần Thị Thuỳ Loan |
150290 |
1800 |
| 108 |
DTT.H.22654 |
Trần Đức Nhật |
270488 |
2200 |
| 109 |
DTT.A.4325 |
Đỗ Nguyễn Anh Minh |
251290 |
1350 |
| 110 |
DTT.B.8727 |
Trương Văn Trung |
061190 |
1650 |
| 111 |
DTT.A.833 |
Vòng Huy Cường |
100789 |
1350 |
| 112 |
DTT.B.13796 |
Ngô Thị Trang |
180790 |
1350 |
| 113 |
DTT.B.14358 |
Hoàng Thị Thanh Xuân |
061090 |
1650 |
| 114 |
DTT.B.12862 |
Trần Thị Hồng Nhung |
010690 |
2000 |
| 115 |
DTT.B.12729 |
Trần Thị ánh Ngọc |
050490 |
1600 |
| 116 |
DTT.B.12012 |
Phạm Tấn Huy |
251090 |
1750 |
| 117 |
DTT.B.11101 |
Phạm Thị Tú Anh |
280690 |
2050 |
| 118 |
DTT.D1.19605 |
Vũ Lễ Nhật Thiên
Thanh |
240990 |
1350 |
| 119 |
DTT.D1.16226 |
Lâm Thị Xuân Đào |
260890 |
1700 |
| 120 |
DTT.D1.21433 |
Lê Tường Vi |
280590 |
1400 |
| 121 |
DTT.H.22390 |
Đỗ Thị Chuyên |
070890 |
1750 |
| 122 |
DTT.A.10349 |
Nguyễn Thị Trang |
090990 |
1450 |
| 123 |
DTT.A.10297 |
Nguyễn Sĩ Quang |
071090 |
1700 |
| 124 |
DTT.A.10184 |
Lâm Ngọc Giàu |
090690 |
1600 |
| 125 |
DTT.A.10154 |
Hoàng Trường Chinh |
300790 |
1500 |
| 126 |
DTT.B.14453 |
Nguyễn Trà My |
071190 |
1850 |
| 127 |
DTT.B.14485 |
Trần Văn Thiết |
200688 |
2150 |
| 128 |
DTT.B.14435 |
Nguyễn Tuấn Huy |
90 |
1850 |
| 129 |
DTT.B.14502 |
Vũ Thị Vân |
010390 |
1700 |
| 130 |
DTT.B.14475 |
Nguyễn Tấn Tài |
190790 |
1950 |
| 131 |
DTT.B.14452 |
Huỳnh Tuấn Minh |
020990 |
2050 |
| 132 |
DTT.B.14413 |
Lê Thị Dung |
180689 |
1900 |
| 133 |
DTT.C.15332 |
Nguyễn Phương Lam |
070289 |
1850 |
| 134 |
DTT.C.15335 |
Phan Châu Thành |
150290 |
1750 |
| 135 |
DTT.C.15327 |
Trương Hoàng Ân |
260989 |
1650 |
| 136 |
DTT.D1.21814 |
Tống Thị Kiều Ngân |
021089 |
1500 |
| 137 |
DTT.D1.21820 |
Trịnh Lương Ngọc |
020790 |
1300 |
| 138 |
DTT.D1.21819 |
Nguyễn Thị Bảo Ngọc |
100690 |
1500 |
| 139 |
DTT.A.9754 |
Nguyễn Hoành Vũ |
180290 |
1300 |
| 140 |
DTT.A.483 |
Chương Ngọc Bích |
010890 |
1150 |
| 141 |
DTT.A.9471 |
Mộc Thị Kiều Vân |
200190 |
1250 |
| 142 |
DTT.A.8739 |
Đàm Quang Trung |
160990 |
1250 |
| 143 |
DTT.A.9284 |
Ngô Anh Tú |
081090 |
1350 |
| 144 |
DTT.A.9414 |
Huỳnh Thị Hoàng Uyên |
201089 |
1600 |
| 145 |
DTT.A.6536 |
Phan Tấn Tài |
070990 |
1300 |
| 146 |
DTT.A.1584 |
Nguyễn Quang Đức |
220489 |
1300 |
| 147 |
DTT.A.835 |
Nguyễn Hữu Cường |
140489 |
0950 |
| 148 |
DTT.B.13640 |
Đoàn Thị Bích Thuỷ |
280190 |
1650 |
| 149 |
DTT.B.13411 |
Đỗ Thị Thành |
100590 |
1500 |
| 150 |
DTT.B.12051 |
Nguyễn Thị Lệ Huyền |
050990 |
1850 |
| 151 |
DTT.B.11553 |
Lê Vũ Trọng Dương |
270590 |
1900 |
| 152 |
DTT.B.12359 |
Lê Thảo Linh |
300390 |
2000 |
| 153 |
DTT.B.13789 |
Bùi Huỳnh Như Trang |
100289 |
1850 |
| 154 |
DTT.B.12741 |
Nguyễn Văn Ngọc |
200589 |
1700 |
| 155 |
DTT.B.11399 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
261090 |
1850 |
| 156 |
DTT.C.15022 |
Mai Đình Hùng |
120686 |
1350 |
| 157 |
DTT.C.15004 |
Lại Thị Diệu Hoà |
240490 |
1350 |
| 158 |
DTT.D1.19993 |
Vũ Thị Vương Thi |
200389 |
1800 |
| 159 |
DTT.D1.20562 |
Nguyễn Quỳnh Trang |
180890 |
1800 |
| 160 |
DTT.D1.17236 |
Từ Trang Inra |
241290 |
1200 |
| 161 |
DTT.D1.17391 |
Lê Trung Kiên |
250990 |
1450 |
| 162 |
DTT.D1.20185 |
Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
020989 |
1750 |
| 163 |
DTT.D1.21639 |
Tống Phương Yến |
231190 |
1350 |
| 164 |
DTT.D1.16225 |
Nguyễn Thị Bích Đào |
060490 |
1650 |
| 165 |
DTT.D1.22147 |
Lê Văn Thành |
161190 |
1600 |
| 166 |
DTT.H.22861 |
Ngô Đức Trọng |
040987 |
1950 |
| 167 |
DTT.H.22786 |
Bùi Hoàng Thạch |
091187 |
1950 |
| 168 |
DTT.H.22722 |
Nguyễn Thị Ngọc
Phượng |
050189 |
1750 |
| 169 |
DTT.H.22551 |
Nguyễn Hà Diệp Kiều |
290287 |
1900 |
| 170 |
DTT.H.22779 |
Vũ Thanh Thảo |
130490 |
1850 |
| 171 |
DTT.A.7430 |
Cao Quảng Thịnh |
040590 |
1700 |
| 172 |
DTT.A.975 |
Trương Thị Lệ Diễm |
030390 |
1350 |
| 173 |
DTT.A.1250 |
Bùi Trung Dũng |
080190 |
1650 |
| 174 |
DTT.A.2180 |
Lê Minh Hiếu |
180790 |
1500 |
| 175 |
DTT.A.410 |
Huỳnh Hoài Bảo |
060389 |
1850 |
| 176 |
DTT.A.4323 |
Ngô Quang Minh |
240890 |
1700 |
| 177 |
DTT.A.4222 |
Phạm Thị Ngọc Mai |
120590 |
1500 |
| 178 |
DTT.A.8564 |
Vũ Thị Mỹ Trinh |
130990 |
1550 |
| 179 |
DTT.A.2722 |
Đỗ Mạnh Huy |
021289 |
1350 |
| 180 |
DTT.A.832 |
Hoàng Quốc Cường |
120990 |
1400 |
| 181 |
DTT.A.7390 |
Nguyễn Đức Thiện |
140990 |
1550 |
| 182 |
DTT.A.2171 |
Cù Thị Ngọc Hiếu |
191190 |
1650 |
| 183 |
DTT.A.5400 |
Nguyễn Thị Oanh |
151090 |
1550 |
| 184 |
DTT.A.2276 |
Trần Quang Hiển |
120190 |
1300 |
| 185 |
DTT.A.1251 |
Nguyễn Việt Dũng |
140390 |
1600 |
| 186 |
DTT.A.5559 |
Lê Hồng Phong |
020190 |
1500 |
| 187 |
DTT.A.2725 |
Bùi Văn Huy |
131189 |
1250 |
| 188 |
DTT.A.3407 |
Cao Tăng Khương |
250690 |
1350 |
| 189 |
DTT.A.5990 |
Cao Như Hoa Phượng |
100390 |
1550 |
| 190 |
DTT.A.2920 |
Hà Duy Hùng |
210690 |
1650 |
| 191 |
DTT.B.13722 |
Nguyễn Thị Hà Tiên |
100290 |
1700 |
| 192 |
DTT.B.11946 |
Nguyễn Thị Hòa |
141090 |
1800 |
| 193 |
DTT.B.13346 |
Hoàng Kim Thanh |
070590 |
1700 |
| 194 |
DTT.B.12486 |
Nguyễn Duy Luân |
100391 |
1900 |
| 195 |
DTT.B.12807 |
Trần Quang Nhân |
070589 |
1400 |
| 196 |
DTT.B.14112 |
Bùi Văn Tú |
060890 |
1850 |
| 197 |
DTT.B.12957 |
Lê Hoài Phong |
300490 |
1650 |
| 198 |
DTT.B.12075 |
Đào Hải Huỳnh |
251190 |
1600 |
| 199 |
DTT.B.13406 |
Vũ Hoàng Xuân Thành |
260190 |
2100 |
| 200 |
DTT.B.14146 |
Võ Thanh Tùng |
110990 |
1600 |
| 201 |
DTT.B.11686 |
Phạm Thị Thái Hà |
271090 |
1650 |
| 202 |
DTT.B.13395 |
Trần Văn Thành |
060890 |
1600 |
| 203 |
DTT.B.12270 |
Lê Đình Kiên |
050790 |
1950 |
| 204 |
DTT.C.15162 |
Phan Thiên Phương |
101090 |
1150 |
| 205 |
DTT.C.15061 |
Nguyễn Văn Lâm |
100689 |
1400 |
| 206 |
DTT.C.15265 |
Trần Thị Bích Trâm |
120990 |
1900 |
| 207 |
DTT.C.15106 |
Hoàng Văn Minh |
290690 |
1300 |
| 208 |
DTT.D1.16915 |
Phạm Văn Hòa |
100588 |
1200 |
| 209 |
DTT.D1.16328 |
Đặng Minh Đức |
150590 |
1250 |
| 210 |
DTT.D1.16682 |
Trần Trung Hiếu |
310790 |
1150 |
| 211 |
DTT.D1.15999 |
Lê Đòan Hạnh Dung |
120290 |
1400 |
| 212 |
DTT.D1.15969 |
Phạm Thị Thanh Diệu |
201190 |
1450 |
| 213 |
DTT.D1.15462 |
Mai Ngọc Anh |
191089 |
1500 |
| 214 |
DTT.D1.20272 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
190889 |
1550 |
| 215 |
DTT.D1.18967 |
Trương Mỹ Phụng |
200990 |
1350 |
| 216 |
DTT.D1.20110 |
Lỗ Thị Thu |
250190 |
1350 |
| 217 |
DTT.D1.20268 |
Nguyễn Thị Bích Thủy |
180490 |
1500 |
| 218 |
DTT.D1.18354 |
Trần Nguyên ánh Ngọc |
110190 |
1150 |
| 219 |
DTT.D1.16816 |
Trần Thị Ngọc Hoa |
260790 |
1450 |
| 220 |
DTT.H.22397 |
Nguyễn Thị Hạnh Dung |
101188 |
1900 |
| 221 |
DTT.H.22535 |
Đinh Bảo Khanh |
031090 |
1950 |
| 222 |
DTT.H.22515 |
Đoàn Văn Hùng |
020685 |
1650 |
| 223 |
DTT.H.22364 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
221089 |
1750 |
| 224 |
DTT.H.22512 |
Nông Thị Thu Huyền |
050390 |
1700 |
| 225 |
DTT.H.22655 |
Lê Thanh Nhật |
051090 |
1850 |
| 226 |
DTT.C.14915 |
Võ Đình Chi |
010690 |
1550 |
| 227 |
DTT.D1.19319 |
Hồ Văn Quý |
151290 |
1450 |
| 228 |
DTT.A.9479 |
Trần Tuyết Vân |
080990 |
1600 |
| 229 |
DTT.A.6817 |
Phạm Trần Uyên Thanh |
260690 |
1900 |
| 230 |
DTT.A.3009 |
Lương Huy Hưng |
241090 |
1700 |
| 231 |
DTT.A.2438 |
Lê Thị Minh Hoà |
230290 |
1750 |
| 232 |
DTT.B.12919 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
200990 |
1700 |
| 233 |
DTT.B.11349 |
Nguyễn Thái Cường |
060990 |
1650 |
| 234 |
DTT.B.11345 |
Hồ Hữu Cường |
060890 |
1850 |
| 235 |
DTT.B.12004 |
Phan Thị Huệ |
030790 |
1600 |
| 236 |
DTT.B.13961 |
Nguyễn Đăng Trung |
020790 |
1650 |
| 237 |
DTT.B.11456 |
Đặng Nguyễn Anh Duy |
110190 |
1950 |
| 238 |
DTT.B.11888 |
Lê Thị Minh Hoà |
230290 |
2200 |
| 239 |
DTT.B.12259 |
Phan Thành Khôi |
300390 |
1950 |
| 240 |
DTT.B.13879 |
Phan Ngọc Phương Trâm |
100290 |
1650 |
| 241 |
DTT.B.13150 |
Trần Viết Quốc |
300789 |
1400 |
| 242 |
DTT.D1.17503 |
Hoàng Đức Lâm |
030490 |
1700 |
| 243 |
DTT.D1.17096 |
Lý Minh Hùng |
210590 |
1700 |
| 244 |
DTT.D1.21341 |
Nguyễn Thanh Vân |
200490 |
1750 |
| 245 |
DTT.H.22500 |
Nguyễn Thị Huệ |
231290 |
1750 |
| 246 |
DTT.B.13994 |
Trần Thiên Trúc |
101190 |
2350 |
| 247 |
DTT.C.15363 |
Lương Thuỵ Nguyên |
180590 |
1550 |
| 248 |
DTT.H.22497 |
Huỳnh Thị Hồng |
090490 |
1700 |
| 249 |
DTT.H.22656 |
Trương Công Nhật |
240988 |
1950 |
| 250 |
DTT.A.9871 |
Lê Văn Vương |
020290 |
1350 |
| 251 |
DTT.A.10660 |
Nguyễn Ngọc Luân |
050990 |
1400 |
| 252 |
DTT.A.10710 |
Phan Văn Nguyên |
101290 |
1650 |
| 253 |
DTT.A.11023 |
Bùi Tá Vinh |
120490 |
1850 |
| 254 |
DTT.A.10690 |
Lê Thị Nga |
100990 |
1650 |
| 255 |
DTT.A.10842 |
Phạm Kim Thành |
300890 |
1500 |
| 256 |
DTT.A.3639 |
Nguyễn Thị Cẩm Lệ |
120790 |
1500 |
| 257 |
DTT.A.10452 |
Trần Quách Duy |
041189 |
1800 |
| 258 |
DTT.A.10643 |
Nguyễn Tấn Linh |
020190 |
1700 |
| 259 |
DTT.B.14586 |
Nguyễn Văn Hiền |
030388 |
1550 |
| 260 |
DTT.B.13687 |
Hoàng Thị Minh Thư |
220290 |
1650 |
| 261 |
DTT.B.14631 |
Hồ Nhật Kỷ |
241089 |
1700 |
| 262 |
DTT.B.14685 |
Nguyễn Chí Nguyên |
260390 |
2150 |
| 263 |
DTT.B.13312 |
Nguyễn Kim Tân |
120290 |
1650 |
| 264 |
DTT.B.13901 |
Phạm Trịnh Minh Triết |
010190 |
1800 |
| 265 |
DTT.B.14524 |
Lương Thị Bưởi |
020490 |
1800 |
| 266 |
DTT.B.12328 |
Nguyễn Thị Cẩm Lệ |
120790 |
1900 |
| 267 |
DTT.B.14604 |
Võ Tấn Hùng |
120690 |
1750 |
| 268 |
DTT.B.13759 |
Võ Ngọc Tình |
200590 |
1550 |
| 269 |
DTT.B.14741 |
Vũ Ngọc Quỳnh |
120890 |
1800 |
| 270 |
DTT.B.11311 |
Ngô Văn Chí |
021090 |
2250 |
| 271 |
DTT.B.14633 |
Nguyễn Thành Lam |
120990 |
1900 |
| 272 |
DTT.B.13636 |
Trần Thị Thuý Thuý |
181290 |
1900 |
| 273 |
DTT.B.13876 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
300590 |
1700 |
| 274 |
DTT.B.12673 |
Võ Thị Kim Ngân |
030490 |
1950 |
| 275 |
DTT.B.14787 |
Trương Thị Xuân Thu |
030190 |
1950 |
| 276 |
DTT.B.14748 |
Lê Tam |
200290 |
1900 |
| 277 |
DTT.B.14568 |
Võ Tấn Đức |
141090 |
2100 |
| 278 |
DTT.B.14821 |
Đỗ Thị Mỹ Trang |
090790 |
1650 |
| 279 |
DTT.B.14702 |
Phạm Trần Tấn Phát |
010490 |
2050 |
| 280 |
DTT.C.15373 |
Trần Thị Thuỷ Tiên |
090989 |
1300 |
| 281 |
DTT.D1.22113 |
Lê Bá Phước |
270389 |
1350 |
| 282 |
DTT.D1.22211 |
Phạm Thị Thuỳ Trâm |
080190 |
1700 |
| 283 |
DTT.A.6598 |
Nguyễn Minh Tâm |
030389 |
1600 |
| 284 |
DTT.A.719 |
Lê Hữu Chí |
300189 |
1500 |
| 285 |
DTT.B.14018 |
Hoàng Ngọc Tuân |
210990 |
2000 |
| 286 |
DTT.B.14416 |
Lương Vũ Đang |
261190 |
2300 |
| 287 |
DTT.C.15330 |
Trà Ngọc Hiếu |
180190 |
1600 |
| 288 |
DTT.D1.21781 |
Hứa Mỹ Hồng |
070890 |
1550 |
| 289 |
DTT.D1.21816 |
Đỗ Thị Kim Ngân |
091290 |
1450 |
| 290 |
DTT.D1.21828 |
Đặng Thị Thanh Nhiên |
150190 |
1650 |
| 291 |
DTT.D1.21770 |
Nguyễn Song Đào |
260790 |
1700 |
| 292 |
DTT.A.3504 |
Nguyễn Trường Kỷ |
030390 |
1300 |
| 293 |
DTT.A.43 |
Hồ Thế An |
300690 |
1400 |
| 294 |
DTT.A.5532 |
Nguyễn Nam Phong |
240990 |
1450 |
| 295 |
DTT.A.1865 |
Trần Tuấn Hải |
260390 |
1550 |
| 296 |
DTT.A.3308 |
Lê Ngọc Đăng Khoa |
210790 |
2000 |
| 297 |
DTT.A.3604 |
Trần Duy Lâm |
220890 |
1450 |
| 298 |
DTT.A.1683 |
Mai Trần Đăng Giang |
290990 |
1500 |
| 299 |
DTT.A.3702 |
Nguyễn Vũ Linh |
030690 |
1500 |
| 300 |
DTT.A.4770 |
Huỳnh Thị Mộng Nghi |
100990 |
1550 |
| 301 |
DTT.A.6060 |
Lê Huỳnh Duy Quang |
210190 |
1850 |
| 302 |
DTT.B.12838 |
Huỳnh Thanh Nhật |
000090 |
1550 |
| 303 |
DTT.B.12969 |
Nguyễn Duy Phong |
090690 |
1450 |
| 304 |
DTT.B.13998 |
Nguyễn Huỳnh Thanh
Trúc |
300490 |
1700 |
| 305 |
DTT.B.13760 |
Nguyễn Văn Tình |
100890 |
1450 |
| 306 |
DTT.B.11595 |
Huỳnh Ngọc Điệp |
261290 |
1300 |
| 307 |
DTT.B.12580 |
Đỗ Hoàng Minh |
190590 |
1450 |
| 308 |
DTT.B.13282 |
Võ Hoài Tâm |
201090 |
1900 |
| 309 |
DTT.B.12776 |
Nguyễn Đức Nguyên |
070290 |
1850 |
| 310 |
DTT.B.14259 |
Diệp Thế Vinh |
140690 |
1750 |
| 311 |
DTT.B.13713 |
Bùi Anh Thưởng |
041090 |
1450 |
| 312 |
DTT.C.15279 |
Nguyễn Hồng Trúc |
090890 |
2100 |
| 313 |
DTT.C.14927 |
Lê Minh Diệu |
260790 |
1950 |
| 314 |
DTT.C.15196 |
Nguyễn Hồng Thanh |
180690 |
1350 |
| 315 |
DTT.C.15239 |
Nguyễn Thị Thúy |
88 |
1550 |
| 316 |
DTT.C.14892 |
Mai Hoàng Anh |
110790 |
1500 |
| 317 |
DTT.D1.15867 |
Huỳnh Thị Kim Cúc |
030990 |
1800 |
| 318 |
DTT.D1.19285 |
Trương Thị Trúc Quyên |
190590 |
1350 |
| 319 |
DTT.D1.18210 |
Phạm Thị Kim Ngân |
000090 |
1400 |
| 320 |
DTT.D1.20217 |
Trần Thị Diễm Thúy |
000090 |
1400 |
| 321 |
DTT.D1.19304 |
Đinh Thị Kim Quyên |
020890 |
1600 |
| 322 |
DTT.D1.16839 |
Trần Thị Kiều Hoanh |
070590 |
1650 |
| 323 |
DTT.D1.20337 |
Nguyễn Ngọc Anh Thư |
020690 |
1350 |
| 324 |
DTT.D1.18566 |
Nguyễn Thị Nhẹ |
90 |
1150 |
| 325 |
DTT.D1.19140 |
Dương Ngọc Phước |
130489 |
1350 |
| 326 |
DTT.H.22433 |
Đỗ Thị Ngọc Giàu |
100190 |
2250 |
| 327 |
DTT.B.14481 |
Bùi Văn Thành |
90 |
1650 |
| 328 |
DTT.B.14408 |
Nguyễn Hòang Chinh |
040790 |
2050 |
| 329 |
DTT.B.11270 |
Trầm Thị Tố Cẩm |
101090 |
1600 |
| 330 |
DTT.C.15340 |
Nguyễn Thị Mỹ Xuyên |
160790 |
1550 |
| 331 |
DTT.C.15338 |
Nguyễn Thị Hòang Trăm |
010590 |
1450 |
| 332 |
DTT.C.14966 |
Nguyễn Văn Hải |
89 |
1800 |
| 333 |
DTT.D1.21753 |
Bùi Văn Bình |
010990 |
1250 |
| 334 |
DTT.H.22413 |
Nguyễn Thái Dương |
011190 |
1800 |
| 335 |
DTT.A.10323 |
Hồ Võ Kim Thảo |
310890 |
1450 |
| 336 |
DTT.B.14844 |
Trương Minh Tuấn |
221189 |
1450 |
| 337 |
DTT.B.14620 |
Trương Quang Khải |
021290 |
1400 |
| 338 |
DTT.B.14665 |
Nguyễn Hoàng Bảo Minh |
080590 |
1650 |
| 339 |
DTT.B.14659 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
060490 |
1600 |
| 340 |
DTT.B.14842 |
Đào Vũ Tuấn |
151290 |
1800 |
| 341 |
DTT.B.14675 |
Huỳnh Tấn Nghi |
030290 |
1500 |
| 342 |
DTT.C.15362 |
Đỗ Nguyễn Quỳnh My |
290590 |
1900 |
| 343 |
DTT.D1.22281 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
190790 |
1550 |
| 344 |
DTT.A.1151 |
Lê Mai Duy |
171189 |
1400 |
| 345 |
DTT.A.974 |
Hà Thị Diễm |
100790 |
1400 |
| 346 |
DTT.A.2576 |
Đinh Xuân Hòa |
220585 |
1850 |
| 347 |
DTT.A.3595 |
Nguyễn Hoàng Lâm |
301186 |
1200 |
| 348 |
DTT.A.635 |
Nguyễn Thị Dương Châu |
090289 |
1800 |
| 349 |
DTT.A.6594 |
Nguyễn Đức Tâm |
051290 |
1450 |
| 350 |
DTT.A.10030 |
Lê Hải Yến |
250390 |
1700 |
| 351 |
DTT.A.1404 |
Mai Trần Phương Đào |
140990 |
1600 |
| 352 |
DTT.A.4464 |
Đồng Thị Trà My |
091090 |
1700 |
| 353 |
DTT.A.6325 |
Lê Như Quỳnh |
040990 |
1700 |
| 354 |
DTT.A.1577 |
Lê Trần Đại Đường |
300890 |
1500 |
| 355 |
DTT.A.1131 |
Nguyễn Minh Duy |
181090 |
1450 |
| 356 |
DTT.A.5456 |
Nguyễn Lê Phan |
210590 |
1500 |
| 357 |
DTT.A.1332 |
Phạm Thị Thùy Dương |
260890 |
1450 |
| 358 |
DTT.A.1263 |
Trần Anh Dũng |
080190 |
1600 |
| 359 |
DTT.A.9470 |
Nguyễn Trần Hồng Vân |
300690 |
1600 |
| 360 |
DTT.A.1597 |
Cao Việt Đức |
020890 |
1900 |
| 361 |
DTT.A.1047 |
Trang Ngọc Thùy Dung |
220990 |
1900 |
| 362 |
DTT.A.5679 |
Võ Đại Phúc |
240790 |
1550 |
| 363 |
DTT.A.889 |
Hà Hoàng Cường |
160390 |
1500 |
| 364 |
DTT.A.8784 |
Nguyễn Thành Trung |
290590 |
1400 |
| 365 |
DTT.A.495 |
Phan Công Bình |
100390 |
1000 |
| 366 |
DTT.A.1516 |
Nguyễn Hoàng Đắc |
020690 |
1600 |
| 367 |
DTT.A.2999 |
Tăng Khai Hưng |
080690 |
1500 |
| 368 |
DTT.A.656 |
Hà Kim Châu |
070890 |
1400 |
| 369 |
DTT.A.9972 |
Nguyễn Thanh Xuân |
080190 |
1700 |
| 370 |
DTT.A.8113 |
Nguyễn Huyền Thanh
Tĩnh |
150490 |
1700 |
| 371 |
DTT.A.1430 |
Giang Châu Đại |
280390 |
1500 |
| 372 |
DTT.A.1767 |
Lê Minh Hà |
160190 |
1600 |
| 373 |
DTT.A.3957 |
Hồ Thanh Long |
290890 |
1450 |
| 374 |
DTT.A.7847 |
Trần Thị Minh Thư |
050290 |
1650 |
| 375 |
DTT.A.3339 |
Nguyễn Anh Khoa |
110590 |
1500 |
| 376 |
DTT.A.1439 |
Lưu Thanh Đạt |
290590 |
1400 |
| 377 |
DTT.A.8079 |
Trầm Trung Tín |
070290 |
1500 |
| 378 |
DTT.A.3326 |
Phạm Đăng Khoa |
020390 |
1400 |
| 379 |
DTT.A.2882 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
120990 |
1550 |
| 380 |
DTT.A.9973 |
Khổng Duy Xuân |
061090 |
1450 |
| 381 |
DTT.A.49 |
Đặng Nguyễn Thùy An |
210990 |
1900 |
| 382 |
DTT.A.8800 |
Tô Hoàng Trung |
251090 |
1400 |
| 383 |
DTT.A.2053 |
Nguyễn Minh Hậu |
051290 |
1600 |
| 384 |
DTT.A.7510 |
Phan Ngọc Thọ |
110690 |
1650 |
| 385 |
DTT.A.172 |
Mai Tuấn Anh |
141090 |
1750 |
|
|